
Bouake FC
Ivory Coast
Các trận đấu
Ivory Coast - Ligue 116/10/202515:30
FC Osa
Bouake FC
Đã hủy
01/11/2025Ended
Stade D abidjan
Bouake FC
22
05/11/2025Ended
Bouake FC
FC San Pedro
01
09/11/2025Ended
Bouake FC
AFAD Djekanou
10
15/11/2025Ended
ASEC Mimosas
Bouake FC
20
26/11/2025Ended
Bouake FC
Sol FC
23
02/12/2025Ended
Bouake FC
US Tchologo
20
07/12/2025FT
Stella Club D'Adjame
Bouake FC
11
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mimosas | 30 | 19 | 5 | 6 | 50:21 | 62 | WDDWW |
| 2 | FC San Pedro | 30 | 14 | 10 | 6 | 43:32 | 52 | W???? |
| 3 | AFAD | 30 | 14 | 8 | 8 | 40:24 | 50 | DWLDL |
| 4 | Mouna FC | 30 | 14 | 6 | 10 | 42:30 | 48 | WLDDW |
| 5 | US Tchologo | 30 | 12 | 9 | 9 | 29:29 | 45 | DWWLW |
| 6 | Stade D abidjan | 30 | 12 | 7 | 11 | 30:28 | 43 | DLDLW |
| 7 | Stella Club D'Adjame | 30 | 11 | 9 | 10 | 28:28 | 42 | DDDDL |
| 8 | Sol FC | 30 | 12 | 3 | 15 | 33:46 | 39 | LWLLL |
| 9 | C.O. Korhogo | 30 | 10 | 8 | 12 | 31:32 | 38 | DDWDW |
| 10 | Bouake | 30 | 9 | 11 | 10 | 24:25 | 38 | DLDDW |
| 11 | Soa | 30 | 9 | 10 | 11 | 23:23 | 37 | DDLLD |
| 12 | Inova Sca | 30 | 10 | 6 | 14 | 16:27 | 36 | WWDLW |
| 13 | ES Agboville | 30 | 8 | 10 | 12 | 20:30 | 34 | DLWDL |
| 14 | Zoman FC | 30 | 8 | 9 | 13 | 20:32 | 33 | LWDDD |
| 15 | FC Osa | 30 | 8 | 8 | 14 | 27:40 | 32 | LWDWW |
| 16 | Racing Club Dabidjan | 30 | 6 | 9 | 15 | 24:33 | 27 | LLDWL |
Champions League Qualification
CAF Confederation Cup
Relegation
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Vally Cisse-27--CIV
Junior Seydina----CIV
Bruno Ivan----CIV
Kone Yefagafihe----CIV
Diabate Cheick----CIV
Elysee Akimane----CIV
Doumbia Bazoumana----CIV
Lacine Mohamed----CIV
Brice Yassouah----CIV
Sidick Aboubacar Camara-28--CIV
Zie Coulibaly-34--CIV
C Ricardo-----
K Serges-----
D Issiaka-----
K Pitcho-----
Coche-----
B Khalil-----
Dessa-----
Oumar-----
Hamed-----
Moyenga-----
Fofana-----
Hakiman-----
Ali Sany-----
Moustapha Sidibe-----
Kader Tape-----
Hamed Ouattara-----
Aboubakar Naka-----
Daouda Sidibe-----
Junior Nahounou-----
Wilfried Gouabi-----
Sylla-----
Khalil-----
Konan-----
Seydou-----
Alex-----
Sansan-----
Abdoul Fatah Ouattara-25--CIV
Khalil Kone----CIV
Bailly Thiery----CIV
Rodrigue Kere-----
Siaba Doumbia-----
Sirima Aziz Zorom-----
N'guessan Kouakou-----
Ibrahim Dicko-----
Mohamed Inza Magassa-----
Ben Issouf Karamoko-----
Emmanuel Marcos-----Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu29
Bàn thắng ghi được2
Bàn thua2
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-





