
Bournemouth
England Amateur
Các trận đấu
England Amateur - U21 Professional Development League26/01/202613:00
Bournemouth
Bristol
Đã hủy
England Amateur - Premier League Cup27/01/2026FT
Sheffield United
Bournemouth
12
W
England Amateur - U21 Professional Development League02/02/2026FT
Bournemouth
Cardiff
22
D
06/02/2026FT
Bournemouth
Bristol
50
W
10/02/202619:00
Queens Park
Bournemouth
Đã hủy
17/02/2026FT
Swansea
Bournemouth
42
L
23/02/2026FT
Bournemouth
Millwall
40
W
03/03/2026FT
Watford
Bournemouth
22
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fulham | 3 | 2 | 1 | 0 | 11:6 | 7 | ????? |
| 2 | Tottenham | 3 | 2 | 1 | 0 | 9:5 | 7 | ????? |
| 3 | Norwich | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | ????? |
| 4 | Southampton | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | ????? |
| 5 | Manchester United | 2 | 2 | 0 | 0 | 9:1 | 6 | W???? |
| 6 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 10:7 | 6 | ????? |
| 7 | Brentford | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:5 | 6 | ????? |
| 8 | Sunderland | 3 | 2 | 0 | 1 | 10:8 | 6 | ????? |
| 9 | Reading | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:6 | 6 | W???? |
| 10 | Bournemouth | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:5 | 6 | ????? |
| 11 | Nottingham | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:6 | 6 | ????? |
| 12 | Stoke | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:3 | 4 | ????? |
| 13 | Brighton and Hove | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:4 | 4 | ????? |
| 14 | Crystal Palace | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | ????? |
| 15 | Everton | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 4 | ????? |
| 16 | Leeds | 3 | 1 | 1 | 1 | 9:9 | 4 | ????? |
| 17 | Derby | 3 | 1 | 1 | 1 | 8:8 | 4 | ????? |
| 18 | West Ham | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:5 | 4 | W???? |
| 19 | Liverpool | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | L???? |
| 20 | Aston Villa | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | 4 | ????? |
| 21 | Manchester City | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:2 | 3 | ????? |
| 22 | Ipswich Town | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:10 | 3 | ????? |
| 23 | Arsenal | 3 | 0 | 2 | 1 | 4:7 | 2 | ????? |
| 24 | West Bromwich | 2 | 0 | 1 | 1 | 7:8 | 1 | ????? |
| 25 | Birmingham | 2 | 0 | 1 | 1 | 5:7 | 1 | ????? |
| 26 | Middlesbrough | 3 | 0 | 1 | 2 | 5:8 | 1 | ????? |
| 27 | Burnley | 3 | 0 | 0 | 3 | 4:8 | 0 | ????? |
| 28 | Blackburn | 2 | 0 | 0 | 2 | 3:7 | 0 | L???? |
| 29 | Leicester | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:7 | 0 | L???? |
| 30 | Newcastle | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:7 | 0 | ????? |
| 31 | Wolverhampton | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:8 | 0 | ????? |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu3
Bàn thắng ghi được-
Bàn thua-
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-



























