
Brazil
International
Các trận đấu
International Youth - U23 Friendly Games07/09/2023FT
Morocco
Brazil
10
L
International Youth - U23 Pan American Games23/10/2023FT
Brazil
USA
10
W
26/10/2023FT
Brazil
Colombia U23
20
W
29/10/2023FT
Brazil
Honduras
30
W
01/11/2023FT
Mexico
Brazil
01
W
04/11/2023AP
Chile U23
Brazil
11
(2) (4)
D
International Youth - CONMEBOL Pre-Olympic Tournament23/01/2024FT
Bolivia
Brazil
01
W
26/01/2024FT
Brazil
Colombia
20
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brazil | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:4 | 9 |
| 2 | Venezuela | 4 | 2 | 2 | 0 | 8:5 | 8 |
| 3 | Ecuador | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:3 | 7 |
| 4 | Bolivia | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:6 | 4 |
| 5 | Colombia | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:8 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentina | 4 | 2 | 2 | 0 | 11:4 | 8 |
| 2 | Paraguay | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:6 | 7 |
| 3 | Chile | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:7 | 6 |
| 4 | Uruguay | 4 | 1 | 1 | 2 | 9:8 | 4 |
| 5 | Peru | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:6 | 3 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paraguay | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 7 |
| 2 | Argentina | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:5 | 5 |
| 3 | Brazil | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 |
| 4 | Venezuela | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:6 | 1 |
Main round
Qualified
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được8
Bàn thua7
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng20
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc24
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-










