
Buriram United
Thailand
Các trận đấu
Thailand - Thai League 121/02/2026FT
Buriram
Sukhothai
60
W
28/02/202612:00
Rayong FC
Buriram
Đã hủy
International Clubs - AFC Champions League Elite03/03/2026FT
Melbourne City
Buriram
11
D
Thailand - Thai League 107/03/2026FT
Nakhon Ratchasima
Buriram
03
W
International Clubs - AFC Champions League Elite10/03/2026AP
Buriram
Melbourne City
00
(4) (2)
D
Thailand - Thai League 114/03/2026FT
Buriram
Chonburi
50
W
22/03/2026FT
Buriram
Muang Thong
21
W
04/04/2026FT
Ratchaburi
Buriram
22
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Uthai Thani FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:4 | 6 | WLW?? |
| 2 | Port FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 | WW??? |
| 3 | Rayong FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 | WW??? |
| 4 | Ayutthaya Utd | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 | LWW?? |
| 5 | Buriram | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | DW??? |
| 6 | Pathum United | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | WD??? |
| 7 | Chiangrai | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | DW??? |
| 8 | Pattani FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | WD??? |
| 9 | Bangkok Utd | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | LW??? |
| 10 | Ratchaburi | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | WL??? |
| 11 | Prachuap FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | WL??? |
| 12 | Rasisalai United | 2 | 0 | 0 | 2 | 3:5 | 0 | LL??? |
| 13 | Chonburi | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | 0 | LL??? |
| 14 | Sisaket United FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | LL??? |
| 15 | Sukhothai | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | LL??? |
| 16 | Lamphun Warriors | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:6 | 0 | LL??? |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Mark JacksonTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Djordje Despotovic213419080SRB
Alexandru Tudorie993019278ROU
Ruben Sanchez2832185-ESP
Sebas Moyano102917366ESP
Supachai Chaided92818070THA
Stefan Schimmer303218587DEU
Pathomphol Charoenrattanapirom113217065THA
Bissoli72817470BRA
Anan Yodsangwal-25178-THA
Paripan Wongsa772117467THA
Nathakorn Rattanasuwan5419173-THATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Robert Zulj323418989AUT
Goran Causic233417974SRB
Paulinho83216962BRA
Vukan Savicevic183217972MNE
Kenny Dougall163318279AUS
Phitiwat Sukjitthammakul2731173-THA
Ratthanakorn Maikami828174-THA
Sasalak Haiprakhon23116962THA
Athit Berg1828170-THA
Emmanuel Toku2626167-GHA
Darlan Mendes372817975BRA
Seksan Ratree952317768THA
Dutsadee Buranajutanon882017365THA
Thanakrit Chotmuangpak332016858THA
Ratthaphum Pankhejorn-2115950THAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Filip Stojkovic303318076MNE
Curtis Good63318785AUS
Uros Radakovic263219489SRB
Kingsley Schindler193318380GHA
Theerathon Bunmathan553617163THA
Narubadin Weerawatnodom153217968THA
Yusef Elias Dolah243319586THA
Pansa Hemviboon33619075THA
Nathan53118877BRA
Caju313118570BRA
Shinnaphat Lee Oh7529181-THA
Marc Navarro223118879ESP
Maxx Peter Creevey2831183-THA
Juan Ibiza553118778ESP
Eduardo Ferreira Dos Santos403118780BRA
Thanison Paibulkijcharoen922418370THA
Piyawat Petra492116960THA
Singha Marasa-2018576THA
Wanthayawut Nuchkasae-2118580THA
Micah Duchowny-2318473THAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Neil Etheridge133618889PHL
Chatchai Budprom343918474THA
Korraphat Narichan292918780THA
Phumeworapot Wannabutr752218078THA
Anut Samran982018371THA
Kittipong Boonmak352118484THAChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu2
Bàn thắng ghi được4
Bàn thua2
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-









