
Cambodia
International
Các trận đấu
International - AFC Asian Qualifiers12/10/2023FT
Cambodia
Pakistan
00
D
17/10/2023FT
Pakistan
Cambodia
10
L
International - Int. Friendly Games31/12/2023FT
Qatar
Cambodia
00
D
22/03/2024FT
Equatorial Guinea
Cambodia
20
L
26/03/2024FT
Guyana
Cambodia
41
L
07/06/2024FT
Cambodia
Mongolia
20
W
11/06/2024FT
Mongolia
Cambodia
21
L
International - AFC Asian Cup QF05/09/2024FT
Sri Lanka
Cambodia
00
D
Bảng xếp hạng
| # | Group A | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vietnam | 4 | 3 | 1 | 0 | 13:1 | 10 |
| 2 | Singapore | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:2 | 8 |
| 3 | Indonesia | 4 | 2 | 1 | 1 | 9:5 | 7 |
| 4 | Cambodia | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:10 | 3 |
| 5 | Timor-Leste | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:15 | 0 |
| # | Group B | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thailand | 4 | 4 | 0 | 0 | 10:0 | 12 |
| 2 | Malaysia | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:3 | 9 |
| 3 | Myanmar | 4 | 2 | 0 | 2 | 12:7 | 6 |
| 4 | Philippines | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:7 | 3 |
| 5 | Laos | 4 | 0 | 0 | 4 | 3:20 | 0 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Koji GyotokuTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Sieng Chanthea92417255
Mat Noron102816557
Sa Ty172417065
Mon Vanda2529167-
Phat Sokha192317567
Devid Yem162316256
Iago Bento Fernandes727170-
Abdel Kader Coulibaly203317975
Soknet Hav142318575
Rado Mon1122--Tiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Souhana Sos123417065
Yudai Ogawa63017468
Alisher Mirzaev43018074
Mizuno Hikaru53517767
Chea Sokmeng262417163
Sophal Dimong32517568
Samuel Bong82117465
Tum Makara152017065Hậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Sovann Ouk182817568
Nu Chenmakara132417065
Taing Bunchhai32417266
Im Vakhim2423--
Vann Vit-23165-
Sovann makara Sin232216860Thủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Hul Kimhuy222618271
Koy Salim12417267
Reth Ly Heng2122--Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu4
Bàn thắng ghi được6
Bàn thua10
Kiểm soát bóng42.0%
Kiến tạo4
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút22
Sút trúng đích14
Sút ra ngoài7
Phạt góc16
Phát bóng từ vạch vôi40
Sút phạt33
Phòng thủ
Việt vị5
Cản phá10
Chặn cú sút1
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi39
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-








