
Chemnitzer FC
Germany
Các trận đấu
Germany Amateur - Regionalliga Northeast14/03/2026FT
Chemnitz
Erfurt
04
L
22/03/2026FT
Chemnitz
Jena
41
W
02/04/2026FT
Eilenburg
Chemnitz
11
D
08/04/2026FT
Preussen Berlin
Chemnitz
21
L
11/04/2026FT
Chemnitz
Hertha II
01
L
17/04/2026FT
Zehlendorf
Chemnitz
12
W
26/04/2026FT
Chemnitz
Meuselwitz
32
W
03/05/2026FT
Altglienicke
Chemnitz
12
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erfurt | 9 | 7 | 2 | 0 | 30:6 | 23 | WWDWW |
| 2 | Chemnitz | 9 | 6 | 2 | 1 | 18:4 | 20 | LWDWW |
| 3 | Aue | 9 | 6 | 2 | 1 | 17:12 | 20 | WWWDL |
| 4 | Greifswald | 9 | 4 | 4 | 1 | 20:14 | 16 | WDDWD |
| 5 | Jena | 9 | 5 | 1 | 3 | 13:7 | 16 | LWWDW |
| 6 | Halle | 9 | 4 | 4 | 1 | 12:6 | 16 | WDWWL |
| 7 | BFC | 9 | 4 | 3 | 2 | 15:11 | 15 | DWWWD |
| 8 | Altglienicke | 9 | 4 | 3 | 2 | 16:13 | 15 | WLLDW |
| 9 | Zwickau | 9 | 4 | 2 | 3 | 11:13 | 14 | LDWWW |
| 10 | Magdeburg II | 9 | 4 | 1 | 4 | 19:18 | 13 | LLWWL |
| 11 | Lok Leipzig | 9 | 3 | 3 | 3 | 18:18 | 12 | DDLLW |
| 12 | Preussen Berlin | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:13 | 9 | WWDLD |
| 13 | Babelsberg | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:13 | 9 | WDLLD |
| 14 | Chemie Leipzig | 9 | 1 | 3 | 5 | 9:13 | 6 | WDDLL |
| 15 | Stahnsdorf | 9 | 1 | 3 | 5 | 12:22 | 6 | LLLLD |
| 16 | Hertha II | 9 | 1 | 2 | 6 | 6:20 | 5 | LLLDD |
| 17 | Tasmania Berlin | 9 | 1 | 1 | 7 | 11:30 | 4 | LLLDL |
| 18 | Luckenwalde | 9 | 1 | 0 | 8 | 6:22 | 3 | LLLLL |
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Justin Groger-24--DEU
Ken Tchouangue-22--DEU
Amadeus Zamora-19--NIC
Felix Muller-29--DEU
Andreas Geipl-34--DEU
Samuel Duncan Biven-24--USA
Jonas Marx-22--DEU
Luis Muller-25--DEU
Dennis Slamar-32--DEU
Ole Schiebold-21--DEU
David Richter-27--DEU
Domenico Roberto Alberico-27--ITA
Aaron Lamptey Mensah-19--DEU
Georg Hempel-19--DEU
Jan Lohmannsroben-35--DEU
Maximilian Dieter Fesser-25--DEU
Frederik Kunstmann-19--DEU
Tom Baumgart-29--DEU
David Vogt-26--DEU
Stefan Pribanovic529--AUT
Tobias Stockinger726--DEU
Okan Kurt831--DEU
Ron Berlinski932--DEU
Louis Malina1124--DEU
Noah Tänzer1719--DEU
Dardan Karimani2328--DEU
Johannes Pistol1825--DEU
Maurizio Grimaldi2324--ITA
Roman Eppendorfer2523--DEU
Martial Didier Ekui2723--DEU
Davis Hab Weston Smith2928--USA
David Wunsch3223--DEU
Cedric Wimmer3219--DEUChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được18
Bàn thua4
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-











