
Club Brugge
Belgium
Các trận đấu
Belgium - Pro League14/03/2026FT
Westerlo
Club Brugge
12
W
22/03/2026FT
Club Brugge
Mechelen
41
W
06/04/2026FT
Club Brugge
Anderlecht
42
W
11/04/2026FT
St. Truidense
Club Brugge
12
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Gilloise | 7 | 6 | 1 | 0 | 21:3 | 19 | WWWWW |
| 2 | Gent | 7 | 6 | 1 | 0 | 13:4 | 19 | WDWWW |
| 3 | Club Brugge | 7 | 6 | 0 | 1 | 15:3 | 18 | WWWLW |
| 4 | Royal Charleroi | 7 | 6 | 0 | 1 | 15:7 | 18 | WWLWW |
| 5 | Anderlecht | 7 | 4 | 1 | 2 | 7:5 | 13 | WWDWL |
| 6 | Zulte Waregem | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:7 | 11 | LLWDW |
| 7 | Standard | 7 | 3 | 2 | 2 | 13:12 | 11 | LLWWW |
| 8 | Westerlo | 7 | 3 | 1 | 3 | 15:16 | 10 | WWWDL |
| 9 | Beveren | 7 | 3 | 0 | 4 | 7:11 | 9 | LWWLL |
| 10 | Genk | 7 | 2 | 3 | 2 | 13:12 | 9 | LDDWD |
| 11 | St. Truidense | 7 | 2 | 2 | 3 | 12:12 | 8 | LLWLW |
| 12 | Lommel | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:8 | 8 | DLLWW |
| 13 | Royal Antwerp | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:15 | 7 | LLLLD |
| 14 | La Louviere | 7 | 1 | 1 | 5 | 7:14 | 4 | LWLDL |
| 15 | Leuven | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:13 | 4 | WDLLL |
| 16 | Kortrijk | 7 | 1 | 0 | 6 | 2:15 | 3 | WLLLL |
| 17 | Cercle Brugge | 7 | 0 | 3 | 4 | 8:14 | 3 | LDLLL |
| 18 | Mechelen | 7 | 0 | 3 | 4 | 5:14 | 3 | DLLDL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Ivan LekoTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Gustaf Nilsson192919787SWE
Romeo Vermant172218373BEL
Carlos Forbs92216962PRT
Nicolo Tresoldi72218377DEU
Mamadou Diakhon672118075SEN
Andrej Vasovic7719181-CHE
Wisdom Mike271817670DEUTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Hans Vanaken203419577BEL
Hugo Vetlesen102617470NOR
Lynnt Audoor622318269BEL
Felix Lemarechal802318075FRA
Freddie Potts82318379ENG
Cheveyo Tsawa162018579CHE
Tian Nai Koren8517--SVN
Jan Virgili1120177-ESP
Gianluca Okon8617--ITAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Brandon Mechele443319081BEL
Hugo Siquet412418069BEL
Lee Han-beom32418872KOR
Kyriani Sabbe642117570BEL
Joaquin Seys652117873BEL
Jorne Spileers582118882BEL
Matteo Dams322218478BEL
Joel Ordonez42218870ECU
Wout Verlinden9319--BEL
Samba Coulibaly5418--FRAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Yann Sommer13818379CHE
Nordin Jackers292918572BEL
Axl De Corte712017772BEL
Argus Vanden Driessche8119--BELChuyển nhượng
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được15
Bàn thua3
Kiểm soát bóng64.0%
Kiến tạo9
Thẻ vàng10
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút103
Sút trúng đích46
Sút ra ngoài26
Phạt góc63
Phát bóng từ vạch vôi43
Sút phạt76
Phòng thủ
Việt vị12
Cản phá24
Chặn cú sút31
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi50
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-































