
Club Leon
Mexico
Các trận đấu
Mexico - Liga MX, Clausura07/03/2026FT
Mazatlan
Leon
42
L
15/03/2026FT
Leon
Tijuana de Caliente
03
L
19/03/2026FT
Guadalajara
Leon
50
L
22/03/2026FT
San Luis
Leon
12
W
05/04/2026FT
Leon
Atlas
20
W
11/04/2026FT
Puebla
Leon
01
W
19/04/2026FT
Leon
Juarez
31
W
22/04/2026FT
Leon
America
23
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 8 | 6 | 1 | 1 | 18:6 | 19 | WWWWD |
| 2 | Guadalajara | 8 | 5 | 2 | 1 | 15:6 | 17 | WWDWW |
| 3 | America | 7 | 5 | 1 | 1 | 15:6 | 16 | LWWWW |
| 4 | Cruz Azul | 8 | 5 | 0 | 3 | 16:14 | 15 | WWWLL |
| 5 | Queretaro | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:7 | 13 | WWLDW |
| 6 | Leon | 8 | 4 | 1 | 3 | 11:9 | 13 | WLDWW |
| 7 | Tijuana de Caliente | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:8 | 13 | LWLWD |
| 8 | Puebla | 8 | 4 | 1 | 3 | 10:10 | 13 | LWLWW |
| 9 | Atlas | 8 | 4 | 1 | 3 | 12:14 | 13 | LDLWW |
| 10 | Pachuca | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:8 | 11 | WWDDL |
| 11 | Pumas UNAM | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:12 | 11 | LWLDD |
| 12 | Monterrey | 7 | 3 | 1 | 3 | 13:10 | 10 | DLLWW |
| 13 | Necaxa | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:13 | 8 | LDLDL |
| 14 | Tigres | 8 | 1 | 4 | 3 | 9:11 | 7 | DDDWL |
| 15 | Atlante | 8 | 1 | 4 | 3 | 7:12 | 7 | LDDLD |
| 16 | San Luis | 8 | 1 | 3 | 4 | 8:15 | 6 | LLWDL |
| 17 | Santos Laguna | 8 | 1 | 1 | 6 | 6:13 | 4 | WLDLL |
| 18 | Juarez | 8 | 0 | 0 | 8 | 4:23 | 0 | LLLLL |
Playoffs
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Javier GandolfiTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ismael Diaz112918472PAN
Jordi Cortizo163018370MEX
Alfonso Alvarado192617154MEX
Diber Cambindo273018870COL
Edgar Guerra1825172-COL
Ettson Ayon142518863MEX
Juan Dominguez82816872MEX
Santiago Londono211818378COL
Gael Sebastian Camarena Renteria19721188-MEXTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Rodrigo Echeverria203118172CHL
Santiago Colombatto222917971ARG
Jose Rodriguez293017160MEX
Gonzalo Napoli302617865URY
Fernando Beltran62816364MEX
Nicolas Fonseca42818174URY
Daniel Arcila132418472COL
Sebastian Fierro152517563MEX
Angel Tadeo Estrada Meza242317570MEX
Luis Alexis Valadez Padilla352217458MEX
Jesus Aldair Lara Sanchez20321170-MEX
Issac Alfredo Espinosa Salinas24718163-MEXHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Sebastian Vegas53018780CHL
David Ramirez283117864MEX
Bryan Colula43017668MEX
Byron David Castillo Segura232816757ECU
Salvador Reyes262817271MEX
Ivan Moreno72816863MEX
Omar Mireles28528--MEX
Jhohan Romana142818579COL
Abraham Villegas Maciel332417670MEX
Paul Bellon2529188-MEX
Valentin Gauthier223191-URY
Juan Jose Guevara Possu325180-COL
Christopher Mora18521174-MEXThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Alfonso Blanco13918291MEX
Julio Gonzalez123518380MEX
Oscar Garcia232318680MEX
Jordan Javier García Bonnet121186-COL
Irving Martinez18122184-MEX
Luis Ramirez-21179-MEXChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được11
Bàn thua9
Kiểm soát bóng49.0%
Kiến tạo5
Thẻ vàng13
Thẻ đỏ3
Tấn công
Cú sút95
Sút trúng đích39
Sút ra ngoài39
Phạt góc36
Phát bóng từ vạch vôi72
Sút phạt93
Phòng thủ
Việt vị5
Cản phá22
Chặn cú sút17
Cắt bóng14
Tắc bóng80
Giải nguy267
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền1
Phạm lỗi85
Đường chuyền
Đường chuyền2985
Chuyền thành công2580
Chuyền dài189
Chuyền dài thành công63










