
Congo DR
International
Các trận đấu
International - Int. Friendly Games W03/06/2024FT
Morocco
Congo DR
32
L
12/07/2024FT
Senegal
Congo DR
10
L
16/07/2024FT
Senegal
Congo DR
20
L
03/06/2025FT
Tanzania
Congo DR
31
L
29/06/2025FT
Algeria
Congo DR
10
L
International - Africa Cup of Nations, Women06/07/2025FT
Senegal
Congo DR
40
L
09/07/2025FT
Congo DR
Morocco
24
L
12/07/2025FT
Zambia
Congo DR
10
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brazil | 3 | 3 | 0 | 0 | 12:2 | 9 |
| 2 | Canada | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:2 | 6 |
| 3 | Korea Republic | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:9 | 1 |
| 4 | Zambia | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:11 | 1 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ivory Coast | 3 | 3 | 0 | 0 | 25:1 | 9 |
| 2 | Mauritania | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:8 | 6 |
| 3 | Pakistan | 3 | 1 | 0 | 2 | 8:3 | 3 |
| 4 | Turks And Caicos Islands | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:29 | 0 |
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu2
Bàn thắng ghi được7
Bàn thua3
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-



