
Corum FK
Turkiye
Các trận đấu
Turkiye - 1. Lig01/02/202615:00
Corum
Ankaragucu
Đã hủy
07/02/2026FT
Van
Corum
31
L
13/02/2026FT
Corum
Istanbulspor
23
L
18/02/2026FT
Serik
Corum
23
W
22/02/2026FT
Corum
Umraniye
20
W
02/03/2026FT
Manisa
Corum
01
W
07/03/2026FT
Corum
Hatayspor
31
W
12/03/2026FT
Bolu
Corum
12
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 5 | 4 | 1 | 0 | 13:6 | 13 | WWWWD |
| 2 | Besiktas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12:4 | 12 | WWWLW |
| 3 | Amed | 5 | 3 | 1 | 1 | 12:5 | 10 | WDWLW |
| 4 | Kasimpasa | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:5 | 9 | WDDWD |
| 5 | Rizespor | 5 | 3 | 0 | 2 | 5:4 | 9 | WLWLW |
| 6 | Kocaeli | 5 | 3 | 0 | 2 | 5:4 | 9 | LWWWL |
| 7 | Gaziantep | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:5 | 8 | DWLWD |
| 8 | Alanyaspor | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:5 | 8 | DWLWD |
| 9 | Trabzonspor | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:5 | 7 | LWLWD |
| 10 | Corum | 5 | 2 | 1 | 2 | 12:10 | 7 | WWLLD |
| 11 | Fenerbahce | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:6 | 7 | DLWWL |
| 12 | Genclerbirligi | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:9 | 7 | LLDWW |
| 13 | Basaksehir | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:11 | 4 | LLDLW |
| 14 | Samsunspor | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:11 | 4 | LLLWD |
| 15 | Erzurum | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:11 | 4 | LWDLL |
| 16 | Konyaspor | 5 | 1 | 0 | 4 | 4:8 | 3 | WLLLL |
| 17 | Eyupspor | 5 | 1 | 0 | 4 | 2:8 | 3 | LLWLL |
| 18 | Goztepe Izmir | 5 | 0 | 2 | 3 | 9:13 | 2 | DLLLD |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Ugur UcarTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mame Thiam93418779SEN
Hermenegildo da Costa Paulo Bartolomeu293516863AGO
Cengiz Under72917366TUR
Alexandros Kyziridis892617967GRC
Jesus . Ramirez192818776VEN
Eren Karadag9926180-TUR
Youssoufa Moukoko142217972DEU
Feyttullah Gurluk172318066TUR
Kenan Fakili4224170-TUR
Semih Akyildiz1125--TUR
Hasan Ege Akdogan718--TURTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Fredy163617067AGO
Gokhan Sazdagi113217972TUR
Atakan Akkaynak82718073DEU
Ylber Ramadani203018580ALB
Huseyin Bulut2227176-TUR
Ahmed Ildiz303018170TUR
Berat Ozdemir32818781TUR
Markus Seehusen Karlsbakk82618075NOR
Osman Sahin-28--TUR
Goktan Gurpuz212317560TUR
Mohammed Diomande102518377CIV
Ermin Mahmic262118274BIH
Furkan Cetinkaya4517--TURHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Caglar Soyuncu23018582TUR
Arda Hilmi Sengul1528185-TUR
Cemali Sertel8826186-TUR
Alexandre Penetra52518473PRT
Hrvoje Smolcic62618380HRV
Serdar Saatci42319090TUR
Sebastian Andrei Borza242118372ROU
Mustafa Emre Yalcinkaya1924--TURThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Hasan Huseyin Akinay2732182-TUR
Marcos Felipe13018880BRA
Erhan Erenturk183119084TUR
Mahmut Eren Guler3322186-TUR
Arif Simsir-21--TURChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu5
Bàn thắng ghi được12
Bàn thua10
Kiểm soát bóng52.2%
Kiến tạo10
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút59
Sút trúng đích24
Sút ra ngoài21
Phạt góc24
Phát bóng từ vạch vôi47
Sút phạt57
Phòng thủ
Việt vị10
Cản phá21
Chặn cú sút14
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi58
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-
















