
Cruzeiro EC MG
Brazil
Các trận đấu
International Clubs - CONMEBOL Libertadores
Brazil - Brasileiro Serie A
Brazil - Copa do Brasil13/05/2026FT
Cruzeiro
Goias
10
W
Brazil - Brasileiro Serie A
International Clubs - CONMEBOL Libertadores
Brazil - Brasileiro Serie A
International Clubs - CONMEBOL Libertadores
Brazil - Brasileiro Serie ABảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 27 | 17 | 6 | 4 | 53:22 | 57 | WWWWL |
| 2 | Palmeiras | 27 | 16 | 8 | 3 | 47:21 | 56 | WDDWL |
| 3 | Paranaense | 27 | 13 | 7 | 7 | 41:31 | 46 | DLDWD |
| 4 | Bahia | 27 | 12 | 10 | 5 | 42:33 | 46 | WWWWD |
| 5 | Fluminense | 27 | 12 | 9 | 6 | 41:35 | 45 | LWDWW |
| 6 | Cruzeiro | 27 | 12 | 6 | 9 | 39:39 | 42 | LWLWW |
| 7 | Atletico Mineiro | 26 | 11 | 6 | 9 | 35:31 | 39 | WLWDW |
| 8 | Coritiba | 27 | 10 | 8 | 9 | 37:38 | 38 | DLWWD |
| 9 | Bragantino | 26 | 10 | 6 | 10 | 32:29 | 36 | DLLWD |
| 10 | Santos | 26 | 9 | 8 | 9 | 39:39 | 35 | WWWDW |
| 11 | Botafogo | 27 | 9 | 8 | 10 | 41:43 | 35 | WDDLL |
| 12 | Sao Paulo | 26 | 9 | 6 | 11 | 31:30 | 33 | LWWLD |
| 13 | Vitoria | 27 | 9 | 6 | 12 | 27:39 | 33 | DWLLW |
| 14 | Corinthians | 27 | 8 | 8 | 11 | 28:29 | 32 | LLLLL |
| 15 | Mirassol | 27 | 7 | 8 | 12 | 31:42 | 29 | DWLDD |
| 16 | Gremio | 27 | 7 | 7 | 13 | 30:38 | 28 | LLLWL |
| 17 | Vasco da Gama | 26 | 7 | 7 | 12 | 29:41 | 28 | WLWLL |
| 18 | Internacional | 27 | 6 | 10 | 11 | 30:35 | 28 | WLLDD |
| 19 | Remo | 27 | 5 | 8 | 14 | 31:45 | 23 | LLLLD |
| 20 | Chapecoense | 26 | 3 | 8 | 15 | 28:52 | 17 | LWLWD |
Copa Libertadores
Copa Libertadores Qualification
Copa Sudamericana
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Artur JorgeTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Wanderson943217571BRA
Gabriel Barbosa93017873BRA
Luis Sinisterra172717260COL
Bruno Rodrigues92917767BRA
Kaio Jorge192418064BRA
Francisco Da Costa913118579BRA
Lautaro Diaz262818172ARG
Luciano Rodriguez972317978URY
Marquinhos112317572BRA
Neisser Villarreal2221186-COL
Joao Costa6721178-PRT
Tevis662018065BRA
Kenji7020178-BRATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lucas Silva163318175BRA
Lucas Romero293216770ARG
Matheus Pereira103017565BRA
Walace53118875BRA
Gerson82917566BRA
Matheus Henrique72917571BRA
Gabriel Pec772517868BRA
Fabrizio Peralta332417576PRY
Rodriguinho752317065BRA
Wesley202117571BRA
Japa772218680BRA
Keny Arroyo9920176-ECU
Ze Lucas51817472BRA
Murilo Rhikman352018478BRA
Gui Meira-2118772BRA
Rhuan Gabriel4020176-BRA
Felipe Morais3818175-BRA
Rayan Lelis5719--BRAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Fagner233716867BRA
Lucas Villalba253217773ARG
William123117167BRA
Hernan Gabriel Rojas272917868ARG
Fabricio Bruno153019082BRA
Matias Vina-2918070URY
Joao Marcelo432618983BRA
Jonathan342218781BRA
Kaiki62317270BRA
Bruno Alves4421--BRA
Kau Moraes220170-BRAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Cassio13919592BRA
Matheus Cunha312518179BRA
Leo Aragao412419286BRA
Otavio Eleodoro Rezende Costa812119285BRA
Vitor Lamounier Rego5119--BRACầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu27
Bàn thắng ghi được39
Bàn thua39
Kiểm soát bóng55.6%
Kiến tạo30
Thẻ vàng67
Thẻ đỏ3
Tấn công
Cú sút346
Sút trúng đích134
Sút ra ngoài127
Phạt góc142
Phát bóng từ vạch vôi232
Sút phạt395
Phòng thủ
Việt vị38
Cản phá58
Chặn cú sút85
Cắt bóng171
Tắc bóng323
Giải nguy791
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi376
Đường chuyền
Đường chuyền11571
Chuyền thành công10108
Chuyền dài751
Chuyền dài thành công280

























