
Cuba
International
Các trận đấu
International Youth - U20 CONCACAF Championship19/06/2022FT
Cuba
Canada
10
W
20/06/2022FT
Saint Kitts and Nevis
Cuba
06
W
23/06/2022FT
USA
Cuba
30
L
25/06/2022FT
Cuba
Panama
01
L
International Youth - U20 Friendly Games19/01/2024Ended
Guatemala
Cuba
21
21/01/2024FT
Costa Rica
Cuba
11
D
International Youth - U20 CONCACAF Championship23/02/2024FT
Cuba
Anguilla
80
W
25/02/2024FT
British Virgin Islands
Cuba
12
W
Bảng xếp hạng
| # | Group A | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USA | 3 | 3 | 0 | 0 | 11:0 | 9 |
| 2 | Haiti | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:6 | 6 |
| 3 | Cuba | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:8 | 3 |
| 4 | El Salvador | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:8 | 0 |
| # | Group B | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mexico | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:0 | 9 |
| 2 | Costa Rica | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | 6 |
| 3 | Guatemala | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:5 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:11 | 0 |
| # | Group C | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Canada | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:3 | 5 |
| 2 | Jamaica | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:5 | 5 |
| 3 | Panama | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:5 | 4 |
| 4 | Honduras | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:7 | 1 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Pedros PereiraTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Jade Quinones719--
Didier Reinoso1319--
Aniel Rolando Casanova Risquet1721--
Alessio Raballo92018680
Yordan Castaner1821--
Enmanuel Torres1921--Tiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Romario Torres Gutierrez1121--
Michael Camejo Ojeda1021--
Maikol Vega1420--
Diego Catasus621--
Marcos Antonio Campos Suren1521--
Samuel Alejandro Rodriguez Zabalo2021--Hậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Karel Perez521--
Norlys Chaves1621183-
Leandro Mena821--
Elvis Ricardo Casanova Risquet221--
Camilo Pinillo421--Thủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Yurdy Hodelin1221197-
Yurixander Zayas2119--
Yorlan Urgelles121--Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu3
Bàn thắng ghi được5
Bàn thua8
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-





