
Curico Unido
Chile
Các trận đấu
Chile - Primera B11/04/2026FT
San Felipe
Curico
00
D
18/04/2026FT
Deportes Recoleta
Curico
22
D
26/04/2026FT
Curico
Puerto Montt
21
W
01/05/2026FT
Union Espanola
Curico
20
L
12/05/2026FT
Curico
Arica
22
D
16/05/2026FT
Curico
Santiago Wanderers
03
L
23/05/2026FT
Deportes Iquique
Curico
11
D
01/06/2026FT
Curico
Antofagasta
10
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:3 | 12 | WDDWD |
| 2 | Deportes Iquique | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:6 | 11 | WDWLD |
| 3 | Deportes Limache | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:11 | 8 | LWDLD |
| 4 | Arica | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:13 | 1 | LLLLD |
Playoffs
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Bruno Veglio-28--URY
Cristopher Medina-25--CHL
Johan Patricio Fuentes Munoz-42--CHL
Joaquin Alejandro Romo Lopez-27--CHL
Damian Ezequiel Tello-31--ARG
Enzo Ormeno-26--CHL
Tomas Vergara124--CHL
Diego Munoz224--CHL
Braulio Guisolfo Lopez424--URY
Ian Aliaga924--CHL
Diego Rojas1031--CHL
Francis Perez1123--CHL
Juan Ruz1222--CHL
Cristian Bustamante1324--CHL
Steven González1530--CHL
Claudio Andres Meneses Cordero1738--CHL
Felipe Ortiz1825--CHL
Matias Ormazabal2128--CHL
Nicolas Antonio Barrios Rebeco2323--CHL
William Saez2423--CHL
Maximiliano Armando Quinteros2937--ARG
Francisco Valdes3525--CHLChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được10
Bàn thua7
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-



