
Congo DR
International
Các trận đấu
International Youth - U20 Friendly Games16/10/2023FT
Tunisia
DR Congo
21
L
20/03/2025FT
Senegal
DR Congo
20
L
23/03/2025FT
Senegal
DR Congo
00
D
International Youth - U20 Africa Cup of Nations02/05/2025FT
Congo DR
Ghana
11
D
05/05/2025FT
Central African Republic
Congo DR
13
W
08/05/2025FT
Senegal
Congo DR
20
L
12/05/2025AET
South Africa
Congo DR
00
1 0
L
Bảng xếp hạng
| # | Group A | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 7 |
| 2 | Sierra Leone | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:5 | 7 |
| 3 | Egypt | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:4 | 7 |
| 4 | Zambia | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 |
| 5 | Tanzania | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:4 | 0 |
| # | Group B | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 7 |
| 2 | Nigeria | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 |
| 3 | Tunisia | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:5 | 3 |
| 4 | Kenya | 3 | 0 | 1 | 2 | 5:8 | 1 |
| # | Group C | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 |
| 2 | Senegal | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 |
| 3 | Congo DR | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu4
Bàn thắng ghi được4
Bàn thua5
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-


