
Dalkurd FF
Sweden
Các trận đấu
Sweden - Division 2, Norra SvealandBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arlanda | 26 | 20 | 4 | 2 | 74:26 | 64 | WLWWW |
| 2 | Enkopings SK | 26 | 16 | 5 | 5 | 66:34 | 53 | LWWLD |
| 3 | Viggbyholms IK FF | 26 | 12 | 7 | 7 | 48:28 | 46 | WWLWD |
| 4 | Gute | 26 | 12 | 5 | 9 | 51:35 | 41 | WWDLL |
| 5 | Jarfalla | 26 | 12 | 2 | 12 | 39:39 | 38 | LWWWW |
| 6 | Franke | 26 | 10 | 6 | 10 | 46:43 | 36 | LWLDD |
| 7 | Falu | 26 | 9 | 8 | 9 | 32:36 | 35 | WLLLD |
| 8 | Farsta | 26 | 9 | 8 | 9 | 43:51 | 35 | WLDLW |
| 9 | Kungsangens | 26 | 10 | 3 | 13 | 31:43 | 33 | LWLWL |
| 10 | Osteraaker United FK | 26 | 9 | 4 | 13 | 32:47 | 31 | LLLWL |
| 11 | Skiljebo | 26 | 7 | 7 | 12 | 36:47 | 28 | WLWLD |
| 12 | Sandvikens AIK FK | 26 | 6 | 8 | 12 | 33:44 | 26 | DLWLL |
| 13 | Hudiksvalls | 26 | 6 | 8 | 12 | 27:49 | 26 | LLWLD |
| 14 | Dalkurd FF | 26 | 4 | 5 | 17 | 32:68 | 17 | LWWWD |
Promotion
Promotion round
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Chuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu26
Bàn thắng ghi được32
Bàn thua68
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc7
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-


















