Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jarfalla | 26 | 12 | 2 | 12 | 39:39 | 38 |
| 14 | Dalkurd FF | 26 | 4 | 5 | 17 | 32:68 | 17 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
2.01
Bàn thắng trung bình
31.2
1.63
Bàn thua trung bình
12.0
Thông tin trận đấu
Địa điểmStudenternas IP (Uppsala, Sweden)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arlanda | 26 | 20 | 4 | 2 | 74:26 | 64 | WLWWW |
| 2 | Enkopings SK | 26 | 16 | 5 | 5 | 66:34 | 53 | LWWLD |
| 3 | Viggbyholms IK FF | 26 | 12 | 7 | 7 | 48:28 | 46 | WWLWD |
| 4 | Gute | 26 | 12 | 5 | 9 | 51:35 | 41 | WWDLL |
| 5 | Jarfalla | 26 | 12 | 2 | 12 | 39:39 | 38 | LWWWW |
| 6 | Franke | 26 | 10 | 6 | 10 | 46:43 | 36 | LWLDD |
| 7 | Falu | 26 | 9 | 8 | 9 | 32:36 | 35 | WLLLD |
| 8 | Farsta | 26 | 9 | 8 | 9 | 43:51 | 35 | WLDLW |
| 9 | Kungsangens | 26 | 10 | 3 | 13 | 31:43 | 33 | LWLWL |
| 10 | Osteraaker United FK | 26 | 9 | 4 | 13 | 32:47 | 31 | LLLWL |
| 11 | Skiljebo | 26 | 7 | 7 | 12 | 36:47 | 28 | WLWLD |
| 12 | Sandvikens AIK FK | 26 | 6 | 8 | 12 | 33:44 | 26 | DLWLL |
| 13 | Hudiksvalls | 26 | 6 | 8 | 12 | 27:49 | 26 | LLWLD |
| 14 | Dalkurd FF | 26 | 4 | 5 | 17 | 32:68 | 17 | LWWWD |
Promotion
Promotion round
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H












