
Derry City FC
Ireland
Các trận đấu
Ireland - Premier Division15/05/2026FT
Waterford
Derry City
22
D
22/05/2026FT
Derry City
St. Patrick´s
00
D
25/05/2026FT
Derry City
Shelbourne
00
D
29/05/2026FT
Dundalk
Derry City
21
L
12/06/2026FT
Derry City
Bohemians D.
41
W
19/06/2026FT
Galway Utd
Derry City
21
L
22/06/2026FT
Shamrock
Derry City
11
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St. Patrick´s | 31 | 16 | 8 | 7 | 51:25 | 56 | WWLWW |
| 2 | Shamrock | 30 | 16 | 8 | 6 | 46:29 | 56 | LDDWD |
| 3 | Bohemians D. | 30 | 15 | 8 | 7 | 53:36 | 53 | WWWLD |
| 4 | Dundalk | 31 | 10 | 11 | 10 | 47:50 | 41 | LDWLL |
| 5 | Derry City | 31 | 8 | 14 | 9 | 44:42 | 38 | DWDLW |
| 6 | Galway Utd | 30 | 9 | 10 | 11 | 41:46 | 37 | WLDWD |
| 7 | Shelbourne | 30 | 8 | 12 | 10 | 38:42 | 36 | LLDDL |
| 8 | Waterford | 31 | 7 | 13 | 11 | 42:51 | 34 | DDWDW |
| 9 | Drogheda United | 31 | 8 | 10 | 13 | 37:49 | 34 | WWLLD |
| 10 | Sligo Rovers | 31 | 5 | 8 | 18 | 24:53 | 23 | LLLDL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Mark ConnollyTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Liam Boyce273518485NIR
Michael Duffy73218068NIR
Gavin Whyte113017874NIR
Tyler Smith292817867ENG
Kévin Santos212717075PRT
Terence Doherty3217--IRL
Jamie O'Donnell-16--IRL
Caolan O'Donnell-18--IRLTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
James McClean163718070IRL
Carl Winchester203317874NIR
Darragh Markey102917075IRL
Ellis Chapman1425191-ENG
Adam O'Reilly825168-IRL
Darragh Burns1224176-IRL
James Olayinka282617669ENG
Nick Twisk1723181-NLD
James Clarke1525186-IRL
Callum Downey4118--NIR
Liam Kelly3516--NIRHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Cameron Dummigan233018070NIR
Patrick McClean330188-NIR
Jamie Stott42918579ENG
Brooklyn Lyons-Foster242618170ENG
Brandon Fleming192717569ENG
Robert Slevin628187-IRL
Christy Grogan2521--IRL
Conor Barr2221181-NIR
Ryan Long3320--IRL
Ciaran Mullan4419--IRL
Oisin O'Brien-16--IRLThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Brian Maher126185-IRL
Tom Norcott1322--ENG
Shea Preston Callister2620--ENG
Cole Smith3017--IRLCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Michael McColgan36---IRL
Yoann Prigent3818--IRLCầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu31
Bàn thắng ghi được44
Bàn thua42
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-





