
Diables Noirs
Congo
Các trận đấu
Congo - Premier League02/02/2025Ended
Inter Club Brazzaville
Diables Noirs
03
08/02/2025Ended
Diables Noirs
JS Poto-Poto
10
14/02/2025Ended
Diables Noirs
JS Talangai
02
22/02/202515:00
Diables Noirs
FC Kondzo
Đã hủy
22/02/2025Ended
Diables Noirs
AS Penarol
30
01/03/2025Ended
Diables Noirs
Cara Brazzaville
21
09/03/2025Ended
Diables Noirs
Patronage Sainte-Anne
01
16/03/2025Ended
Diables Noirs
AS Otoho
01
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Etoile Du Congo | 9 | 7 | 2 | 0 | 16:2 | 23 | ????? |
| 2 | Inter Club Brazzaville | 11 | 7 | 2 | 2 | 17:7 | 23 | ????? |
| 3 | JS Talangai | 9 | 6 | 3 | 0 | 17:4 | 21 | ????? |
| 4 | FC Racine | 10 | 6 | 2 | 2 | 9:6 | 20 | ????? |
| 5 | AS Otoho | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:3 | 15 | ????? |
| 6 | Diables Noirs | 10 | 5 | 0 | 5 | 10:9 | 15 | ????? |
| 7 | JS Poto-Poto | 8 | 3 | 1 | 4 | 7:5 | 10 | ????? |
| 8 | Cara Brazzaville | 7 | 1 | 2 | 4 | 6:12 | 5 | ????? |
| 9 | Patronage Sainte-Anne | 9 | 1 | 2 | 6 | 3:14 | 5 | ????? |
| 10 | AS Penarol | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:18 | 4 | ????? |
| 11 | AS Juk | 9 | 1 | 1 | 7 | 4:18 | 4 | ????? |
| 12 | Avenir FC | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:9 | 1 | ????? |
| 13 | AS Bng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ????? |
| 14 | FC Kondzo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ????? |
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được-
Bàn thua-
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-
