
Dominican Republic
International
Các trận đấu
International - Olympic Tournament24/07/2024FT
Egypt
Dominican Republic
00
D
27/07/2024FT
Dominican Republic
Spain
13
L
30/07/202413:00
Dominican Republic
Uzbekistan
Đã hủy
Bảng xếp hạng
| # | Group Group A | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:0 | 9 |
| 2 | USA | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:4 | 6 |
| 3 | New Zealand | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:8 | 3 |
| 4 | Guinea | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:6 | 0 |
| # | Group Group B | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 |
| 2 | Argentina | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 |
| 3 | Ukraine | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | 3 |
| 4 | Iraq | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | 3 |
| # | Group Group C | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 |
| 2 | Spain | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:4 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:4 | 2 |
| 4 | Uzbekistan | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 |
| # | Group Group D | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Japan | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:0 | 9 |
| 2 | Paraguay | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:7 | 6 |
| 3 | Mali | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 |
| 4 | Israel | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:6 | 1 |
Final round
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Ibai GomezTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Rafael Nunez92417875
Nowend Lorenzo1824182-Tiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Heinz Morschel629190100
Fabian Messina1524171-
Peter Gonzalez112418068
Omar de la Cruz1425168-
Edison Azcona102316859
Josue Baez324178-
Oscar Urena72317167
Jose De Leon172218580
Angel Montes de Oca82318090
Francisco Marizan220178-Hậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Junior Firpo33018478
Edgar Pujol42217773
Thomas Jungbauer2021188-
Joao Urbaez122417979
Nelson Lemaire1625170-Thủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Xavier Valdez12319872
Enrique Bosl132218370
Anthony Ambioris Nunez Secin222117873Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu3
Bàn thắng ghi được2
Bàn thua4
Kiểm soát bóng50.0%
Kiến tạo1
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút30
Sút trúng đích11
Sút ra ngoài12
Phạt góc9
Phát bóng từ vạch vôi36
Sút phạt43
Phòng thủ
Việt vị2
Cản phá13
Chặn cú sút7
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi40
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-






