
Egypt
International
Các trận đấu
International Youth - U20 Friendly Games20/11/2022FT
Egypt
Benin
00
D
International Youth - U20 Africa Cup of Nations19/02/2023FT
Egypt
Mozambique
00
D
22/02/2023FT
Nigeria
Egypt
10
L
25/02/2023FT
Egypt
Senegal
04
L
International Youth - U20 Friendly Games20/03/2024FT
Algeria
Egypt
21
L
23/03/2024FT
Mauritania
Egypt
12
W
25/03/2024FT
Egypt
Tunisia
11
D
International Youth - U23 Friendly Games19/03/2025FT
Qatar
Egypt
11
D
Bảng xếp hạng
| # | Group A | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Japan | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:0 | 9 |
| 2 | Chile | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | 3 |
| 3 | Egypt | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | 3 |
| 4 | New Zealand | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:6 | 3 |
| # | Group B | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:3 | 7 |
| 2 | Paraguay | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 |
| 3 | Korea Republic | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 |
| 4 | Panama | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:6 | 1 |
| # | Group C | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 |
| 2 | Mexico | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:4 | 5 |
| 3 | Spain | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 |
| 4 | Brazil | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:5 | 1 |
| # | Group D | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentina | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:2 | 9 |
| 2 | Italy | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 |
| 3 | Australia | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:6 | 3 |
| 4 | Cuba | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:8 | 1 |
| # | Group E | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USA | 3 | 2 | 0 | 1 | 13:3 | 6 |
| 2 | South Africa | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:3 | 6 |
| 3 | France | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:4 | 6 |
| 4 | New Caledonia | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:20 | 0 |
| # | Group F | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colombia | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 |
| 2 | Norway | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 |
| 3 | Nigeria | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 |
| 4 | Saudi Arabia | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:5 | 1 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Tiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Omar Khedr1520175-
Mohamed Haitham919186-
Omar Sayed Moawad Abdelwahed Mohamed720172-
Mohamed Abdalla1021180-
Hamed Abdalla Mohamed Youssef Youssef1121181-
Amr Khaled1721180-Tiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Selim Telib2020184-
Tebo Gabriel220187-
Seif Safaga621175-
Ahmed Wahid1921175-
Mohamed El Sayed1820181-
Kabaka821180-Hậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Ahmed Abdin420184-
Abdallah Bostangy521180-
Moataz Mohamed321182-
Moamen Sherif1220180-
Mohab Samy1421180-
Ahmed Nayel1321181-Thủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Abdelmonem Tamer120184-
Ahmed Waheb1621189-
Ahmed Menshawi2121183-Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu3
Bàn thắng ghi được3
Bàn thua5
Kiểm soát bóng49.7%
Kiến tạo1
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút38
Sút trúng đích9
Sút ra ngoài16
Phạt góc28
Phát bóng từ vạch vôi26
Sút phạt37
Phòng thủ
Việt vị2
Cản phá8
Chặn cú sút13
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi28
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-



















