
Elche CF
Spain
Các trận đấu
Spain - LaLiga
International Clubs - Club Friendly Games
Spain - LaLigaBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 5 | 5 | 0 | 0 | 21:4 | 15 | WWWWW |
| 2 | Real Madrid | 6 | 5 | 0 | 1 | 17:6 | 15 | WWLWW |
| 3 | Real Betis | 5 | 4 | 0 | 1 | 7:6 | 12 | WWLWW |
| 4 | Alaves | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:6 | 10 | LLWWD |
| 5 | Atletico | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:6 | 10 | WLWDW |
| 6 | Sevilla | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:6 | 10 | WDLWW |
| 7 | Deportivo | 5 | 2 | 3 | 0 | 9:6 | 9 | DWWDD |
| 8 | Espanyol | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:7 | 7 | LWDLL |
| 9 | Bilbao | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:6 | 7 | DWWLL |
| 10 | Santander | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:9 | 7 | WLWLD |
| 11 | Osasuna | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:8 | 7 | LLWWD |
| 12 | Vallecano | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:15 | 7 | WLWLD |
| 13 | Real Sociedad | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:11 | 7 | LWDWL |
| 14 | Levante | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | 5 | LDWDL |
| 15 | Getafe | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | 5 | DDLWL |
| 16 | Celta Vigo | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:6 | 4 | DDDLL |
| 17 | Valencia | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:10 | 4 | WLLLL |
| 18 | Malaga | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:8 | 3 | DDLDL |
| 19 | Villarreal | 5 | 0 | 2 | 3 | 7:10 | 2 | LLLDD |
| 20 | Elche | 6 | 0 | 2 | 4 | 8:16 | 2 | LDLLL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Martin AnselmiTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ezequiel Ponce92918084ARG
Tete Morente203018476ESP
Fernando Nino142619173ESP
Lucas Cepeda212417766CHL
Abiel Osorio242418281ARG
Tiziano Perrotta-2018075ARG
Alvaro Padilla3020--ESP
Umaru Konare3622--ESPTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Thomas Lemar183117162FRA
Josan173717568ESP
Gonzalo Villar122818173ESP
Grady Diangana192818073COD
German Valera112417066ESP
Martim Neto162318582PRT
Marc Aguado82617868ESP
Federico Redondo52318875ARG
Ruben Sanchez222518573ESP
Facundo Buonanotte102217466ARG
Yago de Santiago Alonso72318073ESP
Adam Boayar Benaisa322117874ESP
Ali Houary292117874MAR
Javier Morcillo472018375ESPHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Pedro Bigas63618183ESP
Bambo Diaby Diaby42918881ESP
Víctor Chust232618479ESP
Kevin Lomonaco-24192-ARG
John Nwankwo Donald182618278ESP
Roy Revivo32318368ISR
Buba Sangare21918377ESP
Matia Barzic Gutierrez262219085HRV
Pablo Felipe332118878ESPThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Matias Dituro13919186ARG
Alejandro Iturbe132318680ESPCầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được8
Bàn thua16
Kiểm soát bóng52.8%
Kiến tạo7
Thẻ vàng15
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút57
Sút trúng đích27
Sút ra ngoài21
Phạt góc28
Phát bóng từ vạch vôi49
Sút phạt73
Phòng thủ
Việt vị8
Cản phá15
Chặn cú sút9
Cắt bóng40
Tắc bóng51
Giải nguy129
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi84
Đường chuyền
Đường chuyền2874
Chuyền thành công2522
Chuyền dài242
Chuyền dài thành công98







































