
Empoli FC
Italy
Các trận đấu
Italy - Primavera 208/11/2025FT
Empoli FC
Catanzaro Calcio 2011 U19
20
W
23/11/2025FT
Pescara Calcio
Empoli FC
02
W
29/11/2025Ended
Empoli FC
Cosenza Calcio
20
Italy - Coppa Italia Primavera03/12/2025FT
US Lecce
Empoli FC
62
L
Italy - Primavera 207/12/2025FT
Empoli FC
US Salernitana
50
W
13/12/2025Ended
Palermo FC
Empoli FC
00
20/12/2025FT
Empoli FC
SSC Bari
11
D
10/01/2026FT
US Avellino
Empoli FC
02
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Como | 30 | 18 | 7 | 5 | 58:31 | 61 | LLWWL |
| 2 | Calcio Lecco 1912 U19 | 30 | 18 | 6 | 6 | 65:50 | 60 | LLDLW |
| 3 | Modena | 30 | 16 | 7 | 7 | 55:38 | 55 | WDDWW |
| 4 | Albinoleffe | 30 | 14 | 5 | 11 | 58:59 | 47 | WDDWD |
| 5 | Reggiana | 30 | 13 | 7 | 10 | 58:44 | 46 | WDLWW |
| 6 | Vercelli | 30 | 14 | 4 | 12 | 44:46 | 46 | DLDLW |
| 7 | Virtus Entella | 30 | 10 | 13 | 7 | 47:38 | 43 | WDDWD |
| 8 | Sampdoria Genoa | 30 | 12 | 5 | 13 | 57:48 | 41 | WWLWL |
| 9 | Vicenza | 30 | 10 | 8 | 12 | 45:53 | 38 | LDLWW |
| 10 | Sudtirol Bolzano | 30 | 9 | 10 | 11 | 36:36 | 37 | WLLLD |
| 11 | Udinese | 30 | 9 | 9 | 12 | 52:50 | 36 | LDWWW |
| 12 | Cittadella | 30 | 9 | 9 | 12 | 42:49 | 36 | DDLLD |
| 13 | Renate | 30 | 7 | 12 | 11 | 34:44 | 33 | LDDWL |
| 14 | Union Brescia U19 | 30 | 9 | 3 | 18 | 31:46 | 30 | LWLLL |
| 15 | Venezia | 30 | 6 | 8 | 16 | 32:63 | 26 | LWDLL |
| 16 | Padova | 30 | 6 | 7 | 17 | 34:53 | 25 | WWDLW |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Salvatore Monaco-19--ITA
Andrea Orlandi-19--ITA
Mattia Huqi-19--ALB
Bogdan Popov-19--UKR
Davide Donati-25--ITA
Antonino Fradella-25--ITA
Girogio Chinnici-24--ITA
Mattia Fontanelli-22--ITA
Pietro Lattanzi-25--ITA
Giorgio Chinnici-24--ITA
Alesandro Logrieco-23--ITA
Duccio Lazzeri-22--ITA
Noah El Biache-21--BEL
Tommaso Rugani-19--ITA
Nicolo Pauliuc-20--ITA
Alessandro Olivieri-19--ITA
Duccio Degli Innocenti623--ITA
Andrea Adamoli1425--ITA
Filippo Panicucci1822--ITACầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu30
Bàn thắng ghi được52
Bàn thua9
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-



















