
AFC Eskilstuna
Sweden
Các trận đấu
Sweden - Ettan11/04/2026FT
Gefle
Eskilstuna
43
L
20/04/2026FT
Stocksund
Eskilstuna
44
D
26/04/2026FT
Eskilstuna
Karlstad Fotbol
02
L
02/05/2026FT
Eskilstuna
FBK Karlstad
02
L
08/05/2026FT
Enkopings SK
Eskilstuna
21
L
13/05/2026FT
Stockholm Intern.
Eskilstuna
02
W
18/05/2026FT
Eskilstuna
Arlanda
00
D
24/05/2026FT
Eskilstuna
Vasalunds
03
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stockholm Intern. | 24 | 17 | 3 | 4 | 57:20 | 54 | WWWWW |
| 2 | Eskilstuna | 24 | 14 | 4 | 6 | 45:32 | 46 | WLWWW |
| 3 | Hammarby Talang | 24 | 13 | 6 | 5 | 50:23 | 45 | WLDWL |
| 4 | Arlanda | 24 | 13 | 6 | 5 | 42:27 | 45 | WWWLL |
| 5 | FBK Karlstad | 24 | 12 | 6 | 6 | 39:33 | 42 | WDDWW |
| 6 | Karlstad Fotbol | 24 | 11 | 7 | 6 | 36:24 | 40 | DDDLL |
| 7 | Enkopings SK | 24 | 12 | 3 | 9 | 37:40 | 39 | LDWWW |
| 8 | Assyriska | 24 | 9 | 5 | 10 | 43:42 | 32 | LWLLW |
| 9 | Gefle | 23 | 9 | 3 | 11 | 29:41 | 30 | LWLWL |
| 10 | Umea | 24 | 8 | 5 | 11 | 32:40 | 29 | LWWLW |
| 11 | Karlbergs | 24 | 8 | 5 | 11 | 30:39 | 29 | DLLWL |
| 12 | Sollentuna | 24 | 5 | 9 | 10 | 22:33 | 24 | LDLLW |
| 13 | Vasalunds | 23 | 6 | 6 | 11 | 34:48 | 24 | WLDLL |
| 14 | Pitea | 24 | 5 | 6 | 13 | 29:45 | 21 | WWLLW |
| 15 | Jarfalla | 24 | 5 | 3 | 16 | 32:54 | 18 | LLWLL |
| 16 | Stocksund | 24 | 3 | 5 | 16 | 44:60 | 14 | LLLWL |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Filip Rogic-33--SWE
Henri Malundama-31--FIN
Dmitri Zhuravlev-29--RUS
Sixten Skoldqvist----SWE
Yassin Hawat-23--SWE
Reece Minh Kai Gaylor----SWE
Ibrahim Ahmed-21--SWE
Taulant Parallangaj-24--SWE
Kevin Dyplin-26--SWE
Lee Hansson----SWE
Alexander Jonsson-19--SWE
Louka Christophe Denis Nordine Masset----SWE
Noam Gross-23--BEL
Mauricio Vieira-23--PRT
Nick Wolters133--NLD
Robin Sundgren224--SWE
Fabian Falkstrand Ransjo325--SWE
Ezekiel David Fryers334--ENG
Hussein Cabdi Mohammed524--SWE
Ryan Anthony Williams635--ENG
Mattias Mitku1125--SWE
Famara Touray1221--SWE
Efdon Mahari1720--SWE
Noad Teklebrhan Ghebrekristos1821--SWE
Lawson Sabah1829--GHA
JEREMIA VIKINGSON1821--SWE
Sven Viktor Gotesson2431--SWE
Vincent Lif27---SWE
Wahlfrid Nilsson3523--SWECầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu24
Bàn thắng ghi được45
Bàn thua32
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-











