
IK Sirius
Sweden
Các trận đấu
Sweden - Svenska Cup15/03/2026AET
Sirius
Goteborg
00
1 0
W
22/03/2026AP
Hammarby
Sirius
33
(4) (2)
D
Sweden - Allsvenskan04/04/2026FT
Degerfors
Sirius
03
W
13/04/2026FT
Sirius
Hammarby
20
W
18/04/2026FT
Sirius
Vasteraas
41
W
23/04/2026FT
Malmo
Sirius
23
W
27/04/2026FT
BK Hacken
Sirius
22
D
02/05/2026FT
Sirius
Kalmar
32
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 21 | 15 | 3 | 3 | 50:27 | 48 | WWLLL |
| 2 | Djurgarden | 21 | 13 | 2 | 6 | 46:19 | 41 | WWWWW |
| 3 | Hammarby | 21 | 12 | 4 | 5 | 48:20 | 40 | WDLWW |
| 4 | Elfsborg | 21 | 9 | 7 | 5 | 29:21 | 34 | WLWDW |
| 5 | Malmo | 21 | 10 | 3 | 8 | 37:31 | 33 | WDWLW |
| 6 | BK Hacken | 21 | 8 | 9 | 4 | 34:30 | 33 | DDLWW |
| 7 | AIK | 21 | 9 | 6 | 6 | 30:32 | 33 | DLDWW |
| 8 | Vasteraas | 21 | 9 | 5 | 7 | 32:35 | 32 | WLWDL |
| 9 | Goteborg | 21 | 8 | 5 | 8 | 30:41 | 29 | WWWDL |
| 10 | GAIS | 21 | 7 | 6 | 8 | 25:20 | 27 | LDWLL |
| 11 | Brommapojkarna | 21 | 7 | 6 | 8 | 30:35 | 27 | LWLWW |
| 12 | Mjallby | 21 | 5 | 7 | 9 | 27:35 | 22 | DDLLL |
| 13 | Kalmar | 21 | 5 | 4 | 12 | 21:31 | 19 | LLLDL |
| 14 | Degerfors | 21 | 5 | 4 | 12 | 19:33 | 19 | LWLLW |
| 15 | Orgryte | 21 | 3 | 6 | 12 | 24:47 | 15 | LDLDL |
| 16 | Halmstad | 21 | 2 | 5 | 14 | 14:39 | 11 | LLWDL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Andreas EngelmarkTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Joakim Persson72418369SWE
Noel Milleskog192417873SWE
Marcus Lindberg62618378DNK
Zalan Vancsa3022175-HUN
Isak Bjerkebo1123--SWE
Jesper Uneken922--NLD
Finlay Neat2320--SCO
Odera Samuel Adindu2520--NGA
Munaser Abdirahman Mohamud3718--SWETiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Andreas Pyndt82517570DNK
Melker Heier102518176SWE
Otso Liimatta1622169-FIN
Adam Vikman182317873SWE
Victor Svensson2420--DNK
Charlie NIlden2120--SWE
August Ljungberg362118075SWE
Neo Jonsson1719--SWE
Matthias Nartey822--NLD
Ake Andersson2919--SWE
Hugo Andersson Mella2619178-SWEHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Simon Sandberg153218677SWE
Henrik Castegren53018562SWE
Oscar Krusnell2227187-SWE
Bogdan Milovanov32817873UKR
Tobias Pajbjerg Anker42519491DNK
Victor Ekstrom2023--SWE
Isaac Höök1219--SWE
Mohamed Soumah22318882GIN
Ben Magnusson2719--SWE
Elliot Eld3518--SWEThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ismael Diawara13219479MLI
David Celic342318883SWE
Villy Strindlund Larsen3919187-SWECầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Robin Krugel3718--SWEChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu21
Bàn thắng ghi được50
Bàn thua27
Kiểm soát bóng48.3%
Kiến tạo31
Thẻ vàng26
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút240
Sút trúng đích113
Sút ra ngoài61
Phạt góc119
Phát bóng từ vạch vôi165
Sút phạt272
Phòng thủ
Việt vị30
Cản phá53
Chặn cú sút66
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi231
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-









