
FBC Melgar
Peru
Các trận đấu
Peru - Liga 121/02/2026FT
FC Cajamarca
Melgar
31
L
27/02/2026FT
Melgar
Los Chankas CYC
12
L
International Clubs - CONMEBOL Sudamericana06/03/2026AP
Cienciano
Melgar
11
(5) (4)
D
Peru - Liga 110/03/2026FT
Alianza Lima
Melgar
31
L
15/03/2026FT
Melgar
Atletico Grau
00
D
20/03/2026FT
Asociacion Deportiva Tarma
Melgar
11
D
04/04/2026FT
Melgar
Cusco
13
L
15/04/2026FT
Sport Boys2
Melgar2
13
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 26 | 15 | 8 | 3 | 42:18 | 53 | LDLDW |
| 2 | Universitario | 26 | 14 | 7 | 5 | 43:27 | 49 | WDWWW |
| 3 | Melgar | 26 | 13 | 6 | 7 | 44:28 | 45 | WWLDW |
| 4 | Deportivo Garcilaso | 26 | 13 | 6 | 7 | 35:24 | 45 | LWWWD |
| 5 | Cusco | 26 | 13 | 3 | 10 | 38:37 | 42 | LWWLW |
| 6 | Los Chankas CYC | 26 | 12 | 5 | 9 | 35:44 | 41 | LLLLL |
| 7 | Cienciano | 25 | 12 | 4 | 9 | 44:37 | 40 | WLLDL |
| 8 | Alianza Atletico | 26 | 10 | 7 | 9 | 38:34 | 37 | LWWWD |
| 9 | Sport Boys | 26 | 10 | 7 | 9 | 28:25 | 37 | WLWWD |
| 10 | Sporting Cristal | 26 | 10 | 5 | 11 | 45:39 | 35 | WWLLW |
| 11 | Atletico Grau | 26 | 9 | 5 | 12 | 25:28 | 32 | WLWWW |
| 12 | Huancayo | 26 | 9 | 5 | 12 | 34:42 | 32 | WWWLL |
| 13 | Juan Pablo II College | 26 | 8 | 7 | 11 | 38:52 | 31 | WDWWL |
| 14 | Comerciantes U. | 26 | 7 | 9 | 10 | 34:36 | 30 | LDLWL |
| 15 | FC Cajamarca | 26 | 7 | 6 | 13 | 40:50 | 27 | WLWLL |
| 16 | Ucv Moquegua | 26 | 6 | 7 | 13 | 24:37 | 25 | LLLWD |
| 17 | Asociacion Deportiva Tarma | 25 | 5 | 7 | 13 | 27:39 | 22 | LLLDD |
| 18 | Cajamarca | 26 | 4 | 8 | 14 | 30:47 | 15 | LLLLL |
Copa Libertadores
Copa Libertadores Qualification
Copa Sudamericana
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Miguel RondelliTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Bernardo Cuesta93818165ARG
Cristian Bordacahar73518370ARG
Johnny Vidales113418073PER
Lautaro Guzman82617360ARG
Franco Zanelatto772617667PER
Percy Liza172618572PER
Jefferson Caceres162417065PER
Jhamir D'Arrigo802716863PER
Carlos Abraham Aguinaga Romero222416262PER
Gregorio Rodriguez192618075ARG
Ryu Yabiku402019386PER
Matias Zegarra4520176-PERTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Horacio Orzan663817774ARG
Kevin Minda252817672ECU
Walter Tandazo242616458PER
Nicolas Quagliata102717163URY
Marcos Portillo262617868ARG
Cesar Doy3921180-PER
Gian Garca2021178-PER
Patricio Nunez3619--PER
Keith Yanez4417--PERHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Leonel Gonzalez33217968ARG
Juan Escobar233117776PRY
Nelson Cabanillas272617067PER
Alec Deneumostier52718676PER
Mathias Llontop132416962PER
Diego Rodriguez2324174-PER
Emilio Saba7725180-PSE
Jesus Alcantar902319285MEX
Matias Lazo332318876PER
Angel Obando3820--PER
Ian Arrospide4217--PERThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ricardo Farro14118275PER
Carlos Caceda123518478PER
Jorge Cabezudo212518887PER
Facundo Saidt Itziar de la Cruz Encina3119187-PERChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu26
Bàn thắng ghi được44
Bàn thua28
Kiểm soát bóng54.4%
Kiến tạo30
Thẻ vàng51
Thẻ đỏ6
Tấn công
Cú sút374
Sút trúng đích129
Sút ra ngoài150
Phạt góc129
Phát bóng từ vạch vôi253
Sút phạt283
Phòng thủ
Việt vị50
Cản phá90
Chặn cú sút95
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi241
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-









