
Fotbal Club FCSB
Romania
Các trận đấu
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 9 | 6 | 2 | 1 | 19:7 | 20 | WWDWW |
| 2 | Rapid Bucuresti | 9 | 5 | 3 | 1 | 11:5 | 18 | WWDWL |
| 3 | Uni Craiova | 9 | 5 | 2 | 2 | 19:9 | 17 | WWDWD |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 5 | 1 | 3 | 11:12 | 16 | DWWLW |
| 5 | Farul Constanta | 9 | 3 | 5 | 1 | 14:10 | 14 | WDDDD |
| 6 | Sepsi OSK | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:9 | 13 | WLWDD |
| 7 | FCSB | 9 | 3 | 3 | 3 | 13:12 | 12 | DLLLW |
| 8 | Uni Cluj | 8 | 4 | 0 | 4 | 12:13 | 12 | WLLLW |
| 9 | Botosani | 9 | 2 | 5 | 2 | 13:9 | 11 | DWDWL |
| 10 | Champions FC Arges | 9 | 3 | 2 | 4 | 5:7 | 11 | DLLLD |
| 11 | Corvinul Hunedoara 1921 | 9 | 2 | 4 | 3 | 8:7 | 10 | LLDDW |
| 12 | CFR Cluj | 8 | 3 | 1 | 4 | 12:13 | 10 | LDWWL |
| 13 | Otelul Galati | 9 | 2 | 4 | 3 | 9:12 | 10 | LLDWD |
| 14 | Uta Arad | 9 | 2 | 3 | 4 | 13:15 | 9 | LWWDL |
| 15 | Voluntari | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:20 | 8 | LWDLL |
| 16 | AFK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 0 | 1 | 8 | 6:21 | 1 | LLLLD |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
Championship and Relegation Round:
If teams are tied on points, the points during the regular season of the championship are breaking the tie.
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Marius Achim BaciuTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Juri Cisotti313317565ITA
Arnold Garita143118686CMR
Denis Dragus102718073ROU
David Miculescu112519087ROU
Daniel Birligea92618175ROU
Octavian Popescu724180-ROU
Alexandru Stoian9019183-ROU
David Popa981916259ROU
David Avram1916--ROUTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Eddy Gnahore83318880FRA
Karlo Muhar733018883HRV
Meriton Korenica93017570KOS
Dennis Politic202618578ROU
Joao Paulo182818073CPV
Ronny Labonne972918076MTQ
Aymen Boutoutaou282517463FRA
Mihai Toma221917264ROU
Andrei Panait2919--ROUHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Valentin Cretu23717670ROU
Risto Radunovic333418475MNE
Dylan Batubinsika213018584COD
Mihai Popescu173318883ROU
Ofri Arad1528182-ISR
Siyabonga Ngezana302918885ZAF
Andre Duarte32919589PRT
Joyskim Dawa Tchakonte530194-CMR
Grigoras Pantea2823172-ROU
Luca Stancu7721--ROU
Ionut Cercel2320186-ROU
Ricardo Padurariu419--ROU
Andrei Dancus617184-ROUThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Stefan Tarnovanu322619781ROU
Mihai Udrea3425186-ROU
Matei Popa1319--ROU
Rares Andrei116--ROUChuyển nhượng
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được13
Bàn thua12
Kiểm soát bóng55.3%
Kiến tạo6
Thẻ vàng21
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút132
Sút trúng đích57
Sút ra ngoài53
Phạt góc62
Phát bóng từ vạch vôi96
Sút phạt114
Phòng thủ
Việt vị7
Cản phá37
Chặn cú sút22
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi93
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-





















