
Union Saint-Gilloise
Belgium
Các trận đấu
Belgium - Pro League14/03/2026FT
Union Gilloise
Dender
20
W
22/03/2026FT
St. Truidense
Union Gilloise
13
W
04/04/2026FT
Union Gilloise
St. Truidense
10
W
12/04/2026FT
Mechelen
Union Gilloise
01
W
22/04/2026FT
Union Gilloise
Gent
00
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Gilloise | 6 | 5 | 1 | 0 | 19:3 | 16 | WWWWD |
| 2 | Gent | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:3 | 16 | DWWWW |
| 3 | Club Brugge | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:3 | 15 | WWLWW |
| 4 | Royal Charleroi | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:5 | 15 | WLWWW |
| 5 | Zulte Waregem | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:4 | 11 | LWDWD |
| 6 | Standard | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:10 | 11 | LWWWD |
| 7 | Anderlecht | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:5 | 10 | WDWLL |
| 8 | Beveren | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:10 | 9 | WWLLW |
| 9 | Genk | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:9 | 9 | DDWDW |
| 10 | St. Truidense | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:10 | 8 | LWLWD |
| 11 | Royal Antwerp | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:13 | 7 | LLLDW |
| 12 | Lommel | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | LLWWL |
| 13 | Westerlo | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:16 | 7 | WWDLL |
| 14 | La Louviere | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:12 | 4 | WLDLL |
| 15 | Cercle Brugge | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:11 | 3 | DLLLD |
| 16 | Mechelen | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:14 | 2 | LLDLD |
| 17 | Leuven | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:13 | 1 | DLLLL |
| 18 | Kortrijk | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:15 | 0 | LLLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
David HubertTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Raul Florucz302518278AUT
Guilherme Smith112318375BRA
Promise David122519591CAN
Mohammed Fuseini724169-GHA
Mateo Biondic923190-DEU
Kevin Rodriguez132619080ECU
Relebohile Mofokeng382216870ZAF
Dylan Aquino202117166ARG
Marc Philipp Giger2022--CHE
Sekou Abrahame Keita3220--BELTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Rob Schoofs173217968BEL
Darius Olaru282817773ROU
Anouar Ait El Hadj102416868BEL
Adem Zorgane82619480DZA
Ivan Pavlic142518582BEL
Besfort Zeneli232418782SWE
Kamiel Van De Perre622181-BEL
Massire Sylla2921196-SEN
Youssef Hamoutahar3920--BEL
Ilan Hurtevent2521--BELHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Nikki Havenaar553120094JPN
Ross Sykes262719673ENG
Kevin Mac Allister52917572ARG
Louis Patris2725187-BEL
Fedde Leysen4823191-BEL
Denzel De Roeve2122180-BEL
Ondrej Kricfalusi802219584CZE
Mamadou Thierno Barry321--SEN
Nohim Chibani423--FRAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Herve Koffi123018682BFA
Vic Chambaere12319177BEL
Keo Boets9923189-BEL
Giorgi Kavlashvili1819194-GEOChuyển nhượng
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được19
Bàn thua3
Kiểm soát bóng50.7%
Kiến tạo12
Thẻ vàng12
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút81
Sút trúng đích42
Sút ra ngoài23
Phạt góc32
Phát bóng từ vạch vôi40
Sút phạt64
Phòng thủ
Việt vị20
Cản phá13
Chặn cú sút16
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi63
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-




























