
FC Baltika Kaliningrad
Russia
Các trận đấu
Russia - Russian Cup03/03/2026FT
Kaliningrad
Saint Petersburg
01
L
Russia - Premier League07/03/2026FT
Rostov
Kaliningrad
11
D
14/03/2026FT
Kaliningrad
CSKA Moscow
10
W
21/03/2026FT
Kaliningrad
Sochi
40
W
05/04/2026FT
Dynamo-Makhachkala
Kaliningrad
22
D
11/04/2026FT
Kaliningrad
Novgorod
22
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Krasnodar | 9 | 6 | 3 | 0 | 14:7 | 21 | DDDWW |
| 2 | Dinamo Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 14:8 | 19 | WWWWW |
| 3 | Spartak Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 16:7 | 19 | WWLDW |
| 4 | CSKA Moscow | 9 | 5 | 4 | 0 | 15:9 | 19 | WDWDW |
| 5 | Saint Petersburg | 9 | 6 | 0 | 3 | 19:9 | 18 | WWLWL |
| 6 | Rubin Kazan | 9 | 2 | 6 | 1 | 12:11 | 12 | DDDWD |
| 7 | Dynamo-Makhachkala | 9 | 4 | 0 | 5 | 15:16 | 12 | LLWLL |
| 8 | Kaliningrad | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:12 | 11 | LDLWD |
| 9 | Kryliya Sovetov | 9 | 2 | 5 | 2 | 13:14 | 11 | DWDDW |
| 10 | Akhmat Grozny | 9 | 2 | 4 | 3 | 13:13 | 10 | LWDDW |
| 11 | Orenburg | 9 | 1 | 6 | 2 | 7:10 | 9 | DLDDD |
| 12 | Rostov | 9 | 2 | 2 | 5 | 10:17 | 8 | LLWLL |
| 13 | Akron Tolyatti | 9 | 1 | 5 | 3 | 11:18 | 8 | WDDDL |
| 14 | Lokomotiv Moscow | 9 | 1 | 4 | 4 | 8:11 | 7 | DLWLL |
| 15 | Rodina Moscow | 9 | 1 | 2 | 6 | 10:22 | 5 | DLLLL |
| 16 | Voronezh | 9 | 0 | 3 | 6 | 6:13 | 3 | LDLLD |
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Victories
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Andrey TalalaevTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Egor Golenkov692718982RUS
Tenton Yenne152617874NGA
Dmitri Begun572317167RUS
Chinonso Offor92619284NGA
Brayan Gil912518573SLV
Mark Mokin-20176-BLR
Kirill Nikishin282217872RUS
Kirill Stepanov3920178-RUSTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ilya Petrov103117777RUS
Stefan Kovac142718574BIH
Andrey Mendel83118678RUS
Maksim Petrov732516964RUS
Irakli Manelov692417264RUS
Aymane Mourid52618077MAR
Konstantin Shiltsov72418674RUS
Ilya Porokhov1125--RUS
Alex Fernandes102417267BRA
Yaroslav Arbuzov802217570RUS
Dmitriy Nikitin4020--RUS
Vladislav Pospelov422018171RUS
Ivan Belikov2622195-RUSHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Eldar Civic773018270BIH
Aleksandr Filin253017971RUS
Fahd Moufi183017973MAR
Mingiyan Beveev223118274RUS
Sergei Varatynov22318783RUS
Eduardo Antonio Anderson Gomez2125191-PAN
Loris Mouyokolo242519493FRA
Nathan Gassama42519284MLI
Ilya Kirsh32219189RUS
Maksim Shnaptsev192218275RUS
Nikita Bozov2521186-RUS
Mikhail Ryadno682118475RUS
Osman Gasanbekov642217467RUSThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Evgeni Latyshonok12818983RUS
Egor Lyubakov442719682RUS
Ivan Kukushkin812419680RUSChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được14
Bàn thua12
Kiểm soát bóng45.8%
Kiến tạo10
Thẻ vàng18
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút101
Sút trúng đích43
Sút ra ngoài37
Phạt góc46
Phát bóng từ vạch vôi51
Sút phạt107
Phòng thủ
Việt vị20
Cản phá19
Chặn cú sút21
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi134
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-











