
FC CSKA 1948
Bulgaria
Các trận đấu
Bulgaria - Parva Liga16/05/2026FT
CSKA 1948
Ludogorets
10
W
25/05/2026FT
CSKA 1948
Levski Sofia
00
D
International Clubs - Club Friendly Games17/06/2026Ended
CSKA 1948
Egnatia Rrogozhine
32
21/06/2026FT
CSKA 1948
Drita
41
W
29/06/2026FT
CSKA 1948
Partizan Belgrade
30
W
01/07/2026FT
Maribor
CSKA 1948
33
D
04/07/202616:00
CSKA 1948
Varazdin
Đã hủy
04/07/2026FT
Varazdin
CSKA 1948
10
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 9 | 8 | 1 | 0 | 21:4 | 25 | DWWWW |
| 2 | CSKA Sofia | 9 | 7 | 2 | 0 | 23:6 | 23 | WWDWW |
| 3 | Ludogorets | 9 | 7 | 2 | 0 | 16:7 | 23 | WWDDW |
| 4 | CSKA 1948 | 10 | 6 | 1 | 3 | 17:10 | 19 | WLWLW |
| 5 | Arda Kardzhali | 9 | 5 | 1 | 3 | 14:11 | 16 | LLWWW |
| 6 | Slavia Sofia | 10 | 3 | 5 | 2 | 9:6 | 14 | DWLDD |
| 7 | Botev Plovdiv | 9 | 4 | 1 | 4 | 13:14 | 13 | WWLLL |
| 8 | Spartak Varna | 9 | 2 | 4 | 3 | 10:14 | 10 | DDDLL |
| 9 | Vratsa | 9 | 2 | 2 | 5 | 7:17 | 8 | DWLWL |
| 10 | Septemvri Sofia | 9 | 2 | 2 | 5 | 8:15 | 8 | LLDWW |
| 11 | Lok Plovdiv | 9 | 2 | 0 | 7 | 4:12 | 6 | LWLLL |
| 12 | Varna | 9 | 1 | 2 | 6 | 10:19 | 5 | DLLWL |
| 13 | Lokomotiv Sofia | 9 | 0 | 4 | 5 | 10:18 | 4 | LDLDL |
| 14 | Dunav Ruse | 9 | 1 | 1 | 7 | 8:17 | 4 | LLDLW |
Championship round
Qualifying round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Ognyan MladenovTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Atanas Iliev93218875BGR
Frederic Maciel673217565PRT
Georgi Rusev112817566BGR
Elias Correa Franco7730--BRA
Kaloyan Strinski1421175-BGR
Mamadou Diallo9330--MRT
Danylo Tarasenko7118--UKRTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Borislav Tsonev103117369BGR
Petar Vitanov3431183-BGR
Florian Krebs232718670DEU
Moataz Zemzemi827183-TUN
Jose Martinez172417572BOL
Brian Sobrero2028--ARG
Bernardo Couto72417368PRT
Hector Cuellar332618077BOL
Jules Meyer3026176-FRA
Marto Boychev191818075BGRHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Andre Hoffmann43319084DEU
Lasha Dvali33119178GEO
Dragan Grivic9630177-MNE
Emerson Barbosa Rodrigues dos Santos-2817973BRA
Ognjen Gasevic222418171MNE
Benaissa Benamar529191-NLD
Kostadin Iliev7024189-BGR
Diego Medina22417562BOL
Christopher Acheampong-26171-GHA
Adama Ardile Traore8826--BEL
Fourat Soltani1527--TUNThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Dimitar Sheytanov132718682BGR
Petar Marinov12618882BGR
Alex Bozhev312118983BGRChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được17
Bàn thua9
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo5
Thẻ vàng8
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-










