
FC Fleury
France
Các trận đấu
France - Premiere Ligue, Women04/10/2025FT
FC Fleury
Le Havre AC
10
W
18/10/2025FT
Dijon FCO
FC Fleury
11
D
01/11/2025FT
FC Fleury
RC Lens
40
W
08/11/2025FT
Paris Saint-Germain
FC Fleury
40
L
22/11/2025FT
FC Fleury
FC Nantes
12
L
06/12/2025FT
RC Strasbourg
FC Fleury
03
W
13/12/2025FT
FC Fleury
AS Saint-Etienne
00
D
20/12/2025FT
Olympique Lyon
FC Fleury
30
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyon | 3 | 3 | 0 | 0 | 22:3 | 9 | WWW?? |
| 2 | PSG | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:0 | 9 | WWW?? |
| 3 | Les Marseillaises | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | WW??? |
| 4 | Paris FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:7 | 6 | WLW?? |
| 5 | Strasbourg | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:6 | 3 | LLW?? |
| 6 | Saint Malo | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | WL??? |
| 7 | Le Havre | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:10 | 3 | LL??? |
| 8 | Montpellier | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:2 | 3 | LW??? |
| 9 | Nantes | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | LDL?? |
| 10 | Fleury | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:8 | 1 | DL??? |
| 11 | RC Lens | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | LL??? |
| 12 | Toulouse | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:7 | 0 | L???? |
Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Antoine PonroyTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Charlotte Fernandes203316658FRA
Louis Batcheba-2915061HTI
Emelyne Laurent112816150FRA
Cindy Caputo1827165-FRA
Lucie Calba9921--FRA
Shana Chossenotte721173-FRA
Louna Ribadeira922169-FRA
Lourdjina Etienne2219160-HTI
Salima Sidi Moussa2922--DZATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Sarah Sundahl1925180-DNK
Erin Cesarini821174-ITA
Cyrielle Julie Blanc1523176-FRA
Clara Hoarau61916862AUS
Laurie Cance531168-FRA
Naomi Ekwalla Essaka2719--FRA
Tania Maximino Marques2518--FRA
Sanaa Mssoudy6027159-MAR
Stella Grondin1718--FRAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Anaig Butel103416751FRA
Claudine Meffometou123616365CMR
Lena Goetsch427169-FRA
Kethna Louis633017770HTI
Aleksandra Gajic2120160-SRB
Aude Bizet220175-FRA
Felicia Goyi9520--FRAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Katriina Talaslahti126181-FIN
Emma Francart1622176-FRA
Amira Benaissa4019--DZA
Chloe N'Gazi9630180-DZAChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu2
Bàn thắng ghi được2
Bàn thua8
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-




