
FC Halifax Town
England
Các trận đấu
England - National League14/03/2026FT
Halifax
Boreham
32
W
21/03/2026FT
Solihull
Halifax
03
W
24/03/2026FT
Halifax
Carlisle
01
L
28/03/2026FT
Halifax
Scunthorpe
12
L
03/04/2026FT
Altrincham
Halifax
01
W
06/04/2026FT
Halifax
Tamworth
22
D
11/04/2026FT
Yeovil
Halifax
00
D
18/04/2026FT
Halifax
Southend
26
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boreham | 8 | 6 | 2 | 0 | 19:10 | 20 | WDWWW |
| 2 | Fylde | 8 | 5 | 2 | 1 | 19:11 | 17 | WWDWW |
| 3 | Southend | 8 | 5 | 2 | 1 | 17:11 | 17 | WDWDL |
| 4 | Kidderminster | 8 | 5 | 2 | 1 | 13:7 | 17 | WWWDW |
| 5 | Harrogate | 8 | 5 | 1 | 2 | 19:12 | 16 | LWWWL |
| 6 | Aldershot | 8 | 4 | 3 | 1 | 10:6 | 15 | DWWDW |
| 7 | Sutton | 8 | 5 | 0 | 3 | 9:9 | 15 | WLLLW |
| 8 | Forest Green | 8 | 4 | 1 | 3 | 12:11 | 13 | DWWLL |
| 9 | Halifax | 8 | 4 | 0 | 4 | 13:10 | 12 | WWLWL |
| 10 | Yeovil | 8 | 3 | 3 | 2 | 14:13 | 12 | DLLWW |
| 11 | Hornchurch | 8 | 4 | 0 | 4 | 10:12 | 12 | LLLWW |
| 12 | Altrincham | 8 | 4 | 0 | 4 | 10:14 | 12 | WLWWW |
| 13 | Worthing | 8 | 3 | 2 | 3 | 14:14 | 11 | WDDLL |
| 14 | Eastleigh | 8 | 3 | 2 | 3 | 10:10 | 11 | LDLDW |
| 15 | Carlisle | 8 | 2 | 4 | 2 | 16:13 | 10 | DDLWD |
| 16 | Hartlepool | 8 | 3 | 0 | 5 | 6:8 | 9 | LLWLL |
| 17 | Boston | 8 | 2 | 2 | 4 | 10:12 | 8 | DLDLL |
| 18 | Woking | 8 | 2 | 2 | 4 | 10:12 | 8 | DWLDL |
| 19 | Wealdstone | 8 | 2 | 2 | 4 | 10:13 | 8 | LWLWD |
| 20 | Scunthorpe | 8 | 2 | 1 | 5 | 11:14 | 7 | LWLLW |
| 21 | Barrow | 8 | 1 | 3 | 4 | 10:12 | 6 | LDWDL |
| 22 | Tamworth | 8 | 1 | 2 | 5 | 14:22 | 5 | LLDLW |
| 23 | Gateshead | 8 | 1 | 1 | 6 | 5:14 | 4 | LLDLL |
| 24 | Solihull | 8 | 1 | 1 | 6 | 8:19 | 4 | WLDLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
John McGrathTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Amari Morgan-Smith143718385ENG
Conor Carty924184-IRL
Angelo Capello112417470BLZ
David Kawa2223181-ENG
Arian Allen1819--MSR
AJ Warburton1921--ENG
Deniche Hill1622172-BMU
Connor Douglas1121178-ENGTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Benjamin Lee Tollitt173218275ENG
Josh Hmami827--ENG
Tayt Lemar Trusty2023--ENG
Cody Johnson3022176-ENG
Will Flint821--ENG
Owen Bray724186-ENG
Zak Gilsenan102317868IRL
Cruz Allen271918273WAL
Raheem Conte324--ENG
Will Hugill423183-ENGHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Shaun Hobson52818884ENG
Dylan Crowe232517874ENG
Max James Bardell224180-ENG
Mackenzie Maltby-22188-ENGThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Samuel William Johnson13419885ENG
True Grant332118570ENGChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được13
Bàn thua10
Kiểm soát bóng41.0%
Kiến tạo1
Thẻ vàng14
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút56
Sút trúng đích26
Sút ra ngoài23
Phạt góc28
Phát bóng từ vạch vôi41
Sút phạt66
Phòng thủ
Việt vị9
Cản phá16
Chặn cú sút7
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi59
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-














