
FC Kufstein
Austria
Các trận đấu
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hohenems | 7 | 6 | 0 | 1 | 20:7 | 18 | WWLWW |
| 2 | Dornbirn | 7 | 5 | 2 | 0 | 22:5 | 17 | DWWWW |
| 3 | Imst | 7 | 5 | 1 | 1 | 12:4 | 16 | LWWWW |
| 4 | Schwaz | 7 | 4 | 1 | 2 | 14:13 | 13 | LWLDW |
| 5 | Kitzbuhel | 7 | 4 | 0 | 3 | 15:11 | 12 | WLWWL |
| 6 | St. Johann | 7 | 3 | 2 | 2 | 9:8 | 11 | WWDLW |
| 7 | WSG | 7 | 3 | 1 | 3 | 13:10 | 10 | WLWLL |
| 8 | Fugen | 7 | 3 | 1 | 3 | 13:14 | 10 | LWWLW |
| 9 | Reichenau | 7 | 2 | 3 | 2 | 9:11 | 9 | DWDLW |
| 10 | Rothis | 7 | 2 | 3 | 2 | 11:14 | 9 | DDDWL |
| 11 | Kufstein | 7 | 1 | 4 | 2 | 9:10 | 7 | DDLDD |
| 12 | Lochau | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:19 | 7 | WLLLW |
| 13 | Altach | 7 | 1 | 3 | 3 | 12:15 | 6 | DLWLL |
| 14 | Wolfurt | 7 | 1 | 1 | 5 | 9:17 | 4 | LLLLW |
| 15 | Lauterach | 7 | 0 | 3 | 4 | 11:17 | 3 | DLLDL |
| 16 | FC Lustenau | 7 | 0 | 2 | 5 | 4:19 | 2 | DLLDL |
Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Franck Eric Embe Hessemb-24--CMR
Ibrahim Poprzanovic-25--AUT
Fabian Steidl138--AUT
Luca Savoldelli127--ITA
Julian Weiskopf133--AUT
Marco Feret225--DEU
Sahin Karayun334--AUT
Dawid Bober436--POL
Daniel Kovacevic424--DEU
Sabahudin Kolakovic429--AUT
Daniel Egger526--AUT
Faruk Zeric531--AUT
Kemal Kilic624--TUR
Marcel Schonauer637--AUT
Stefan Schlichenmaier738--AUT
Sandro Gavric826--HRV
Tidiane M Baye825--DEU
Alekzandar-Boris Sinabov923--DEU
Maximilian Pfeifer1029--AUT
Lukas Hofmann1129--AUT
Patrick Schonauer1339--AUT
Mario Geiersberger1528--AUT
Daniel Wurnig1727--AUT
Marlon Beslic1824--AUT
Dominik Sadler1825--DEU
Edon Xhelili1926--USA
Ronald Gercaliu2040--AUT
Bastian Pichler2123--AUT
Stefan Schreder2136--DEU
Ahmet Elmas2227--TUR
Stefan Lauf2224--AUT
Daniel Gruber2325--AUT
Mathias Madersbacher2525--AUT
Mario Stockenreiter3129--DEUChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được8
Bàn thua8
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-


















