
FC Lugano
Switzerland
Các trận đấu
Switzerland - Super League03/05/2026FT
Lugano
Young Boys
10
W
10/05/2026FT
Lugano
St. Gallen
12
L
14/05/2026FT
Sion
Lugano
22
D
17/05/2026FT
Lugano
Basel
40
W
International Clubs - Club Friendly Games27/06/2026FT
Lugano
Neuchatel Xamax
21
W
04/07/2026FT
Lugano
Rapperswil-Jona
11
D
07/07/2026FT
Memmingen
Lugano
04
W
10/07/2026FT
Lugano
Heidenheim
10
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 8 | 7 | 1 | 0 | 23:7 | 22 | WDWWW |
| 2 | Sion | 8 | 6 | 0 | 2 | 22:13 | 18 | WWWWL |
| 3 | Young Boys | 8 | 4 | 4 | 0 | 28:16 | 16 | DDWDW |
| 4 | Basel | 8 | 4 | 1 | 3 | 16:14 | 13 | WLLDW |
| 5 | Servette Geneva | 8 | 3 | 1 | 4 | 9:10 | 10 | WWLLD |
| 6 | St. Gallen | 8 | 3 | 1 | 4 | 13:18 | 10 | LLWLL |
| 7 | Zurich | 8 | 3 | 1 | 4 | 13:19 | 10 | WDLWL |
| 8 | Luzern | 8 | 2 | 3 | 3 | 12:17 | 9 | LDWDW |
| 9 | Grasshopper | 8 | 2 | 2 | 4 | 12:19 | 8 | LWDWL |
| 10 | Thun | 8 | 2 | 1 | 5 | 13:22 | 7 | LLLDW |
| 11 | Vaduz | 8 | 2 | 0 | 6 | 17:19 | 6 | LWLWL |
| 12 | Lausanne-Sport | 8 | 1 | 3 | 4 | 7:11 | 6 | LLDLL |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Mattia Croci-TortiTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Kevin Behrens913518585DEU
Albian Ajeti92918378CHE
Claudio Cassano1923--ITA
Beckham David Castro Espinosa222317671COL
Dereck Alessandro Moncada Arguijo3019170-HND
Nicolo Puddu3219178-CHE
Christian Raffa3319170-CHE
Bryan Zurmuhle Rivera3617181-CHE
Ian Tiraboschi3716181-CHETiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Renato Steffen113517065CHE
Anto Grgic83018884CHE
Uran Bislimi252718376CHE
Ahmed Kendouci1427176-DZA
Yanis Cimignani212417668FRA
Daniel Dos Santos2724176-CHE
Jason Parente3120--CHE
Elias Pihlstrom2420--SWE
Gjan Ajdin2319--SWE
Ilija Maslarov491918175CHEHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ezgjan Alioski73417263MKD
Hannes Delcroix32718378HTI
Lars Lukas Mai172619084DEU
Antonios Papadopoulos62718583DEU
Joel Bichsel1824194-CHE
Mattia Zanotti4623175-ITA
Martim Marques262217167PRT
Behruzjon Karimov21917273UZB
Carbone442118781BRA
Damian Kelvin424194-CHEThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
David Von Ballmoos163219288CHE
Felix Gebhard282419083DEU
Fotis Pseftis152319082GRC
Diego Mina992118277CHE
Ahmadou Ndiaye3918--CHEChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được23
Bàn thua7
Kiểm soát bóng54.6%
Kiến tạo18
Thẻ vàng17
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút114
Sút trúng đích51
Sút ra ngoài42
Phạt góc46
Phát bóng từ vạch vôi61
Sút phạt95
Phòng thủ
Việt vị6
Cản phá19
Chặn cú sút21
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi88
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-








