
FC Mariupol
Ukraine
Các trận đấu
Ukraine - Premier League18/09/2021FT
FC Mariupol
FC Shakhtar Donetsk
05
L
Ukraine - Ukraine Cup22/09/2021AP
Volyn Lutsk
FC Mariupol
00
(5) (6)
D
Ukraine - Premier League25/09/2021FT
FC Oleksandriya
FC Mariupol
21
L
01/10/2021FT
FC Mariupol
FC Rukh Lviv
02
L
16/10/2021FT
FC Mariupol
FC Metalist 1925 Kharkiv
12
L
23/10/2021FT
Veres Rivne
FC Mariupol
20
L
Ukraine - Ukraine Cup27/10/2021FT
FC Mariupol
FC Dynamo Kiev
12
L
Ukraine - Premier League30/10/2021FT
FC Mariupol
FC Dynamo Kiev
23
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shakhtar | 18 | 15 | 2 | 1 | 49:10 | 47 | WWWWW |
| 2 | Dynamo Kyiv | 18 | 14 | 3 | 1 | 47:9 | 45 | DWWWL |
| 3 | Dnipro-1 | 18 | 13 | 1 | 4 | 35:17 | 40 | WWWWW |
| 4 | FC Zorya Luhansk | 18 | 11 | 3 | 4 | 37:19 | 36 | DWWLW |
| 5 | Poltava | 18 | 9 | 6 | 3 | 30:18 | 33 | DDLWW |
| 6 | Oleksandriya | 18 | 7 | 5 | 6 | 19:16 | 26 | LWLLW |
| 7 | FC Desna Chernihiv | 18 | 7 | 4 | 7 | 22:27 | 25 | LDWLW |
| 8 | Kovalivka | 18 | 7 | 3 | 8 | 14:23 | 24 | WWWDW |
| 9 | Rivne | 18 | 6 | 5 | 7 | 15:20 | 23 | DLLWL |
| 10 | Kharkiv | 18 | 6 | 1 | 11 | 17:29 | 19 | LLLLL |
| 11 | Rukh Lviv | 17 | 4 | 6 | 7 | 16:21 | 18 | DDWLL |
| 12 | FC Lviv | 18 | 4 | 5 | 9 | 14:30 | 17 | DLWWL |
| 13 | Chernomorets Odessa | 18 | 3 | 5 | 10 | 20:40 | 14 | WLLLW |
| 14 | Ingulets Petrove | 17 | 3 | 4 | 10 | 13:28 | 13 | WLLDL |
| 15 | Minaj | 18 | 1 | 7 | 10 | 12:30 | 10 | LLLDD |
| 16 | FC Mariupol | 18 | 2 | 2 | 14 | 21:44 | 8 | LDLLW |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Chuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu18
Bàn thắng ghi được21
Bàn thua44
Kiểm soát bóng45.0%
Kiến tạo12
Thẻ vàng50
Thẻ đỏ2
Tấn công
Cú sút148
Sút trúng đích59
Sút ra ngoài64
Phạt góc61
Phát bóng từ vạch vôi184
Sút phạt304
Phòng thủ
Việt vị25
Cản phá58
Chặn cú sút25
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi250
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-





















