
FC Midtjylland
Denmark
Các trận đấu
Denmark - Superliga
Denmark - DBU Pokalen
Denmark - Superliga
International Clubs - Club Friendly GamesBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Copenhagen | 8 | 7 | 0 | 1 | 22:8 | 21 | WWWWL |
| 2 | Midtjylland | 8 | 5 | 3 | 0 | 16:8 | 18 | WDWDW |
| 3 | Nordsjaelland | 8 | 5 | 2 | 1 | 13:6 | 17 | WDLWW |
| 4 | Viborg | 8 | 4 | 2 | 2 | 11:7 | 14 | DLWWW |
| 5 | Broendby | 8 | 4 | 1 | 3 | 12:14 | 13 | LLLWW |
| 6 | Horsens | 8 | 3 | 1 | 4 | 13:14 | 10 | LWLWW |
| 7 | Randers | 8 | 3 | 1 | 4 | 9:10 | 10 | LWWLL |
| 8 | Odense | 8 | 2 | 2 | 4 | 7:13 | 8 | WLDDL |
| 9 | Lyngby | 8 | 1 | 4 | 3 | 10:12 | 7 | DWDLD |
| 10 | Silkeborg | 8 | 1 | 4 | 3 | 8:12 | 7 | DDDLL |
| 11 | Aarhus | 8 | 0 | 4 | 4 | 9:15 | 4 | LDLLD |
| 12 | Soenderjyske | 8 | 0 | 2 | 6 | 8:19 | 2 | DLLLL |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Mike TullbergTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mikael Uhre173218886DNK
Junior Brumado742719088BRA
Mileta Rajovic927189-DNK
Cho Gue-sung102818870KOR
Ndiaye Abdou Aziz3432196-SEN
Etim9024186-NGA
Dario Osorio112218472CHL
David Martinez982017868VEN
Mikel Gogorza4120186-DNK
Stanley Iheanacho1821186-NGA
Julius Emefile3819--DNKTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Philip Billing83019383DNK
Edward Chilufya142717165ZMB
Hong Hyeon-seok202717768KOR
Dani Silva802618075PRT
Denil Castillo212218974ECU
Pedro Bravo192219084COL
Kjell Watjen292018472DEU
Alamara Viriato Djabi3320--GNB
Sofus Johannesen2719--DNK
Frederik Vestergaard4217--DNKHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Martin Erlic62819278HRV
Mads Bech Sorensen222718573DNK
Rasmus Kristensen52918770DNK
Magnus Risgaard Jensen330196-DNK
Victor Bak Jensen5523175-DNK
Ousmane Diao422187-SEN
Bilal Konteh3519--SWE
Jonatan Lindekilde2420188-DNK
Mathis Norskov Kruse Konradsen-20--DNK
Beni Junior1521186-CIVThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Elias Rafn Olafsson12620185ISL
Nordin Bakker2529196-NLD
Mark Nnamdi Ugboh6022191-NGA
Ovie Ejeheri302319589ENG
Liam Selin312020189SWECầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được16
Bàn thua8
Kiểm soát bóng53.8%
Kiến tạo13
Thẻ vàng13
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút112
Sút trúng đích42
Sút ra ngoài56
Phạt góc48
Phát bóng từ vạch vôi54
Sút phạt136
Phòng thủ
Việt vị13
Cản phá20
Chặn cú sút14
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi95
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-


























