
FC Trollhattan
Sweden
Các trận đấu
Sweden - Ettan, Sodra08/11/2025FT
FC Trollhattan
Norrby IF
23
L
International Clubs - Club Friendly Games21/03/2026FT
Nordic United
Trollhattans
41
L
29/03/2026FT
Trollhattans
FBK Karlstad
21
W
Sweden - Ettan03/04/2026FT
Trollhattans
Hassleholms IF
34
L
11/04/2026FT
Olympic
Trollhattans
12
W
18/04/2026FT
Utsiktens
Trollhattans
12
W
24/04/2026FT
Trollhattans
Skovde
11
D
02/05/2026FT
Trollhattans
Rosengaard
02
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stockholm Intern. | 21 | 14 | 3 | 4 | 48:17 | 45 | WWWWW |
| 2 | Hammarby Talang | 21 | 12 | 5 | 4 | 46:18 | 41 | WLDDL |
| 3 | Eskilstuna | 21 | 12 | 4 | 5 | 36:27 | 40 | WWWWW |
| 4 | Arlanda | 22 | 11 | 6 | 5 | 36:25 | 39 | WLLWW |
| 5 | Karlstad Fotbol | 22 | 11 | 5 | 6 | 33:21 | 38 | DLLDL |
| 6 | FBK Karlstad | 22 | 11 | 5 | 6 | 36:32 | 38 | DWWWL |
| 7 | Enkopings SK | 22 | 12 | 2 | 8 | 35:36 | 38 | WWWLD |
| 8 | Assyriska | 21 | 8 | 5 | 8 | 35:34 | 29 | LWWLW |
| 9 | Karlbergs | 21 | 8 | 4 | 9 | 29:31 | 28 | WLDLW |
| 10 | Gefle | 22 | 8 | 3 | 11 | 28:41 | 27 | LWLDW |
| 11 | Umea | 22 | 7 | 5 | 10 | 28:37 | 26 | WLWWD |
| 12 | Vasalunds | 21 | 6 | 5 | 10 | 33:43 | 23 | LLLWD |
| 13 | Sollentuna | 22 | 5 | 8 | 9 | 21:31 | 23 | LLWLW |
| 14 | Pitea | 22 | 3 | 6 | 13 | 24:43 | 15 | LLWLD |
| 15 | Jarfalla | 21 | 4 | 3 | 14 | 24:47 | 15 | LLLLL |
| 16 | Stocksund | 21 | 3 | 5 | 13 | 41:50 | 14 | WLLLL |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Adam Svensson-35--SWE
Armin Ibrahimovic-28--SWE
Natanael Lunden-19--SWE
Nils Berner-33--SWE
Fredrik Lundgren-33--SWE
Besarion Kodalaev-44--GEO
Yoel Embaye-27--SWE
Claes Nyman-31--SWE
Albin Sohlberg Gashi-24--SWE
Semir Bosnic-22--SWE
Simon Forslund135--SWE
Samuel Rundqvist227--SWE
Alen Kasumovic432--SWE
Isaac Shaze537--GHA
Richard Cindric1129--SWE
Noah Nilsson1222--SWE
Oscar Edh1423--SWE
Enoch Adu1728--GHA
Markus Karlsson1928--SWE
Frederick Ofori Acheampong2031--GHA
Liam Brag2123--SWE
Johan Becker2526--SWE
Fatawu Safiu4932--GHA
Kristijan Nikolla9931--SWEChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu21
Bàn thắng ghi được33
Bàn thua33
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-














