
FK Sochi
Russia
Các trận đấu
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Novgorod | 11 | 9 | 1 | 1 | 30:14 | 28 | WWDWL |
| 2 | Sochi | 11 | 7 | 1 | 3 | 20:13 | 22 | WLWWW |
| 3 | Veles | 11 | 7 | 1 | 3 | 15:13 | 22 | LDWWW |
| 4 | Spa. Kostroma | 10 | 6 | 3 | 1 | 14:8 | 21 | WWWLD |
| 5 | Torpedo Moscow | 10 | 6 | 1 | 3 | 20:8 | 19 | LWWWW |
| 6 | Ural Yekaterinburg | 10 | 5 | 4 | 1 | 17:5 | 19 | DWDWD |
| 7 | Ufa | 10 | 4 | 5 | 1 | 15:11 | 17 | DDWWD |
| 8 | Yaroslavl | 10 | 3 | 6 | 1 | 15:12 | 15 | DDDWW |
| 9 | Volgograd | 11 | 4 | 2 | 5 | 18:14 | 14 | WDLLL |
| 10 | Krasnoyarsk | 11 | 3 | 4 | 4 | 14:19 | 13 | WLLDL |
| 11 | Arsenal Tula | 12 | 3 | 4 | 5 | 12:22 | 13 | LDLDL |
| 12 | Nizhnekamsk | 11 | 4 | 0 | 7 | 7:14 | 12 | LWLWL |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 10 | 3 | 2 | 5 | 14:16 | 11 | DWDLL |
| 14 | Leningradets | 10 | 2 | 4 | 4 | 9:14 | 10 | DWLDD |
| 15 | Chelyabinsk | 10 | 2 | 2 | 6 | 10:17 | 8 | DLLDL |
| 16 | Ivanovo | 11 | 1 | 4 | 6 | 8:17 | 7 | DLLLW |
| 17 | FC Kamaz Naberezhnye Chelny | 11 | 1 | 3 | 7 | 10:19 | 6 | DLWLL |
| 18 | Khabarovsk | 10 | 1 | 1 | 8 | 10:22 | 4 | DLLLW |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Aleksandr Soldatenkov330--RUS
Vyacheslav Litvinov425--RUS
Aleksandr Osipov528--RUS
Maksim Kuzmin630--RUS
Ramil Sheydaev730--AZE
Mikhail Ignatov826--RUS
Zakhar Fedorov922--RUS
Pavel Meleshin1122--RUS
Igor Kalinin1331--UKR
Artem Makarchuk1731--RUS
Oleg Kozhemyakin2231--RUS
Kirill Zaika2734--RUS
Ruslan Magal2835--RUS
Roman Ezhov2929--RUS
Marcelo Alves Santos3328--BRA
Matvey Lantrat3919--RUS
Nemanja Stojic4428--SRB
Timofey Mitrov5121--RUS
Bart Ruslan5921--RUS
Mark Nosaty6021--RUS
Aleksandr Metsiev6620--RUS
Daniil Silev8520--RUS
Roman Pasevich9727--BLRChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu11
Bàn thắng ghi được20
Bàn thua13
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-


























