
FK TSC Backa Topola
Serbia
Các trận đấu
Serbia - Superliga28/02/2026FT
Novi Pazar
TSC Backa Topola
20
L
07/03/2026FT
TSC Backa Topola
FK Zeleznicar Pancevo
00
D
14/03/2026FT
Partizan Belgrade
TSC Backa Topola
21
L
22/03/2026FT
TSC Backa Topola
Radnicki Kragujevac
00
D
03/04/2026FT
Napredak
TSC Backa Topola
12
W
08/04/2026FT
TSC Backa Topola
IMT Novi Beograd
13
L
19/04/2026FT
TSC Backa Topola
Napredak
41
W
23/04/2026FT
Spartak
TSC Backa Topola
14
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cacak | 9 | 7 | 0 | 2 | 16:10 | 21 | LWWWW |
| 2 | TSC Backa Topola | 9 | 5 | 4 | 0 | 18:10 | 19 | DWWDW |
| 3 | OFK Vrsac | 9 | 6 | 0 | 3 | 15:10 | 18 | WWLLW |
| 4 | Javor | 9 | 4 | 4 | 1 | 21:10 | 16 | DDWWD |
| 5 | Spartak | 9 | 4 | 3 | 2 | 18:13 | 15 | LWWDD |
| 6 | Smederevo | 9 | 4 | 3 | 2 | 15:12 | 15 | WLLDD |
| 7 | Gfk Dubocica | 9 | 4 | 1 | 4 | 12:14 | 13 | WLLWL |
| 8 | Napredak | 9 | 4 | 1 | 4 | 9:11 | 13 | LLWLL |
| 9 | Metalac | 9 | 3 | 2 | 4 | 13:12 | 11 | WWDLL |
| 10 | Vozdovac Belgrade | 9 | 3 | 2 | 4 | 9:10 | 11 | WDLWW |
| 11 | Loznica | 9 | 1 | 6 | 2 | 11:14 | 9 | DLDWD |
| 12 | FK Bor 1919 | 9 | 2 | 2 | 5 | 7:16 | 8 | LLWWD |
| 13 | FK Naftagas Elemir | 9 | 1 | 4 | 4 | 8:11 | 7 | DDDLW |
| 14 | Graficar Beograd | 9 | 2 | 1 | 6 | 11:17 | 7 | WLLLL |
| 15 | FK Jedinstvo UB | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:15 | 7 | LWLDL |
| 16 | Teleoptik | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:17 | 7 | LDDLD |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Nikola Simic130--SRB
Matija Popovic219--SRB
Milos Satara331--BIH
Vukasin Krstic423--SRB
Milan Radin735--SRB
Sasa Jovanovic835--SRB
Andrej Todoroski1027--MKD
Vahid Gicic1417--SRB
Stefan Mladenovic1519--SRB
Aleksandar Stancic1620--SRB
Mihajlo Milosavic1722--SRB
Branko Jovicic1833--SRB
Pantelin Ilja1919--SRB
Stefan Jovanovic2232--SRB
Nemanja Jorgic2338--SRB
Vieljeux Prestige Mboungou2926--COG
Dragan Tegeltija3320--SRB
Stefan Tomovic4218--SRB
Nemanja Pivnicki4419--SRB
Milos Soprenic5518--SRB
Andrej Petrovic8020--SRB
Andrija Milicevic9918--SRBChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được18
Bàn thua10
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-














