
FSV Luckenwalde
Germany
Các trận đấu
Germany Amateur - Regionalliga NortheastBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erfurt | 9 | 7 | 2 | 0 | 30:6 | 23 | WWDWW |
| 2 | Chemnitz | 9 | 6 | 2 | 1 | 18:4 | 20 | LWDWW |
| 3 | Aue | 9 | 6 | 2 | 1 | 17:12 | 20 | WWWDL |
| 4 | Greifswald | 9 | 4 | 4 | 1 | 20:14 | 16 | WDDWD |
| 5 | Jena | 9 | 5 | 1 | 3 | 13:7 | 16 | LWWDW |
| 6 | Halle | 9 | 4 | 4 | 1 | 12:6 | 16 | WDWWL |
| 7 | BFC | 9 | 4 | 3 | 2 | 15:11 | 15 | DWWWD |
| 8 | Altglienicke | 9 | 4 | 3 | 2 | 16:13 | 15 | WLLDW |
| 9 | Zwickau | 9 | 4 | 2 | 3 | 11:13 | 14 | LDWWW |
| 10 | Magdeburg II | 9 | 4 | 1 | 4 | 19:18 | 13 | LLWWL |
| 11 | Lok Leipzig | 9 | 3 | 3 | 3 | 18:18 | 12 | DDLLW |
| 12 | Preussen Berlin | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:13 | 9 | WWDLD |
| 13 | Babelsberg | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:13 | 9 | WDLLD |
| 14 | Chemie Leipzig | 9 | 1 | 3 | 5 | 9:13 | 6 | WDDLL |
| 15 | Stahnsdorf | 9 | 1 | 3 | 5 | 12:22 | 6 | LLLLD |
| 16 | Hertha II | 9 | 1 | 2 | 6 | 6:20 | 5 | LLLDD |
| 17 | Tasmania Berlin | 9 | 1 | 1 | 7 | 11:30 | 4 | LLLDL |
| 18 | Luckenwalde | 9 | 1 | 0 | 8 | 6:22 | 3 | LLLLL |
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Justin Bulang-22--DEU
Max Hathaway-20--DEU
Jullan Matzke-22--DEU
Jakub Zima-----
Niklas Kraus-23--DEU
Levin Mattmuller622--DEU
Altawil Bakr-19--SYR
Teisir Alhassan-----
Quentin Seidel-23--DEU
Tim Blaszczak-19--DEU
Kevin Rene Tittel-32--DEU
Jonas Böhmert-23--DEU
Len Neumann-20--DEU
Theodor Sakoufakis-19--DEU
Felix Pilger-24--DEU
Jannick Wolter-22--DEU
Janek Reetz-22--DEU
Johannes Neumann-27--DEU
Oliver Maric-24--DEU
Luca Dahlke-23--DEU
Jonas Kuhn-24--DEU
Fabio Schneider-24--DEU
Till Jacobi-23--DEU
Luca Dreihardt-20--DEU
John Gruber-24--DEU
Claas Zamzow-20--DEU
Remo Merke-22--DEU
Simo Collins-20--DEU
Phil Butendeich-26--DEU
Janosz Heidrich-18--DEU
Jasper Kuhn123--DEU
Edgar Budde428--DEU
Marcel Hadel637--DEU
Andreas Pollasch633--DEU
Clemens Koplin732--DEU
Daniel Becker839--DEU
Lucas Will1027--DEU
Mike Bachmann1125--DEU
Mathis Bruns1322--DEU
Sofiene Jannene1423--DEU
Christian Flath1832--DEU
Neo Passow2023--DEU
Moritz Wallmann2022--DEU
Lukas Mockel2422--DEU
Phillip Konig2626--DEU
Tobias Francisco3138--DEU
Claas Janne Claasen3218--DEUChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được6
Bàn thua22
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-

















