
Fittja IF
International Clubs
Các trận đấu
Sweden - Division 2, Sodra Svealand25/10/2025FT
Fittja IF
Huddinge IF
42
W
02/11/2025FT
Huddinge IF
Fittja IF
11
D
Sweden - Division 228/03/2026FT
Fittja IF
Syrianska
00
D
03/04/2026FT
Nacka
Fittja IF
21
L
11/04/2026FT
Fittja IF
Sleipner
12
L
18/04/2026FT
Fittja IF
FOC Farsta
32
W
24/04/2026FT
Raagsveds
Fittja IF
42
L
03/05/2026FT
Fittja IF
Smedby
53
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kubikenborg | 9 | 7 | 0 | 2 | 23:11 | 21 | WWWWW |
| 2 | Ostersund | 9 | 5 | 2 | 2 | 25:14 | 17 | WWDWD |
| 3 | Skellefteaa | 9 | 4 | 3 | 2 | 17:15 | 15 | LLDDD |
| 4 | Luleaa | 9 | 5 | 0 | 4 | 12:13 | 15 | LWWWL |
| 5 | Bodens | 9 | 4 | 2 | 3 | 13:18 | 14 | WLLDD |
| 6 | Taftea | 9 | 3 | 0 | 6 | 15:20 | 9 | WLLLW |
| 7 | Lucksta IF | 9 | 2 | 1 | 6 | 12:19 | 7 | LWDLL |
| 8 | Gottne | 9 | 1 | 2 | 6 | 12:19 | 5 | LLDLD |
Promotion
Relegation Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu21
Bàn thắng ghi được34
Bàn thua34
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-






