
Floriana FC
Malta
Các trận đấu
Malta - Premier League07/03/202614:30
Floriana
Sliema
Đã hủy
07/03/2026FT
Sliema
Floriana
01
W
14/03/2026FT
Birkirkara
Floriana
22
D
11/04/2026FT
Naxxar Lions
Floriana
01
W
15/04/2026FT
Marsaxlokk
Floriana
13
W
18/04/2026FT
Floriana
Valletta
20
W
25/04/2026FT
Floriana
Spartans
14
L
30/04/2026FT
Gzira Utd
Floriana
01
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta | 7 | 5 | 1 | 1 | 17:6 | 16 | WWDWL |
| 2 | Marsaxlokk | 7 | 4 | 2 | 1 | 13:10 | 14 | WLWDW |
| 3 | Floriana | 7 | 4 | 2 | 1 | 17:8 | 14 | DWLWD |
| 4 | Sliema | 7 | 3 | 2 | 2 | 8:8 | 11 | DDWWW |
| 5 | Mosta | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 11 | DLDWW |
| 6 | Spartans | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:8 | 11 | DWWWD |
| 7 | Balzan | 7 | 2 | 4 | 1 | 10:7 | 10 | DDDWW |
| 8 | Birkirkara | 7 | 3 | 1 | 3 | 9:6 | 10 | LWDLL |
| 9 | Hibernians | 7 | 1 | 3 | 3 | 6:11 | 6 | DLDLD |
| 10 | St Patrick | 7 | 1 | 2 | 4 | 6:11 | 5 | LLDLD |
| 11 | Gzira Utd | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:14 | 2 | DDLLL |
| 12 | Birzebbuga | 7 | 0 | 1 | 6 | 3:16 | 1 | DLLLL |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Daniel PortelaTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Rui Manuel Linhares Areias943318884PRT
Robert Muric113018076HRV
Stephen Odey-2818275NGA
Paul Mbong282517570MLT
Charles M'Mombwa242817462TZA
Kenan Dervisagic926185-BIH
Mustapha Jah1922190-GMB
Emerson Piscopo2019--MLT
Ange Curtis N Dri8821--CIV
Denzel Attard-17--MLTTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Dunstan Vella123018067MLT
Zachary Scerri83017364MLT
Fede Varela102917470ARG
Carlo Zammit Lonardelli2125181-MLT
Tomislav Gudelj2228192-HRV
Alen Kurtalic1427--BIH
Gaston Manuel Romano162817668ARG
Luca Accarino1922--MLT
Christopher Buttigieg2321--MLT
Antiago De Flavia720--MLT
Dejan Farrugia1319--MLT
Zyas Newell2718--MLTHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Owen Spiteri1724--MLT
Myles Beerman32717766MLT
Gonzalo Leyton252718277ARG
Mattia Veselji7024--MLT
Antonio Abreu Lara427192-BRA
Amar Drina624190-BIH
Kauan426188-BRA
Lucas Lopez232194-ARG
Nikita Shchepetkin-20--RUS
Gerrard Rodgers520--MLT
Gideon Akok Arok325--SSD
Nathan Joyce619--MLT
Drew Miceli5518--MLTThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Yann-Alexandre Fillion13019391CAN
Guilherme Cioletti2332--BRA
Pablo Picon8026185-ESP
Luca Baldacchino2723--MLT
Reece Cutajar3721--MLT
Alexey Micallef-18--MLTCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Aljon Damini420---
Davide Zammit5526--MLTChuyển nhượng
Gia nhập
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được17
Bàn thua8
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-









