
Dziugas
Lithuania
Các trận đấu
Lithuania - LFF Cup22/04/2026FT
FC Neptunas Klaipeda
Dziugas
02
W
Lithuania - TOPLYGA26/04/2026FT
Dziugas
Zalgiris Vilnius
03
L
01/05/2026FT
Dziugas
Hegelmann Kaunas
30
W
05/05/2026FT
Kauno
Dziugas
22
D
09/05/2026FT
Dziugas
Riteriai
10
W
16/05/2026FT
Dziugas
FK Banga
01
L
Lithuania - LFF Cup20/05/2026AP
Dziugas
FK Banga
00
(4) (3)
D
Lithuania - TOPLYGA24/05/2026FT
Dziugas
Transinvest
32
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suduva Marijampole | 27 | 13 | 10 | 4 | 38:24 | 49 | DLWWW |
| 2 | Kauno | 27 | 13 | 9 | 5 | 54:20 | 48 | LWWWD |
| 3 | Zalgiris Vilnius | 27 | 13 | 5 | 9 | 41:31 | 44 | WDWLW |
| 4 | Transinvest | 27 | 12 | 6 | 9 | 40:35 | 42 | WLWDL |
| 5 | Dziugas | 27 | 10 | 8 | 9 | 36:38 | 38 | LDLLW |
| 6 | FK Banga | 27 | 10 | 8 | 9 | 30:28 | 38 | LLDDW |
| 7 | Panevezys | 28 | 9 | 5 | 14 | 29:43 | 32 | LWWWL |
| 8 | Hegelmann Kaunas | 28 | 4 | 13 | 11 | 30:47 | 25 | DLDDL |
| 9 | Siauliai | 28 | 3 | 8 | 17 | 24:56 | 17 | DLLLW |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Andrius LipskisTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Abou Ouattara702717670BFA
Andre da Silva7728--BRA
Ronald Sobowale9029178-ENG
Pedro Bahia724174-BRA
Iker Scotto924178-ARG
Franck Junior Houmdi2520--LTUTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Karolis Silkaitis873017670LTU
Martynas Vasiliauskas72918464LTU
Vilius Piliukaitis1025182-LTU
Deitonas Vinckus2724--LTU
Denis Zevzikovas1422--LTU
Nidas Vosylius3021174-LTU
Tomas Stelmokas4821--LTU
Denys Bunchukov823--UKR
Nikita Pavlovskij620178-LTU
Matas Songaila9619--LTU
Adomas Budreckis43---LTU
Matas Meinorius8817--LTUHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Dejan Trajkovski243417570SVN
Lukas Ankudinovas333118377LTU
Jakub Wawszczyk4628179-POL
Miroslav Pushkarov33119084BGR
Valentino Vermeulen225177-NLD
Bacary Sane424185-SEN
Gabriel Castro-26182-PRT
Ibrahim Cisse232318377CIV
Milanas Rutkovskis521189-LTU
Joshua Melive Oghenrukewe Okpolokpo2423193-IRLThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Danylo Ryabenko912819570UKR
Marius Paukste13219280LTU
Vladyslav Ryabenko9123194-UKR
Mykyta Rybcynskij2222--UKRCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Otonas Grauslys4018--LTU
Airik Balasanov9719--LTU
Brendan Asomugha4421--NGAChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu29
Bàn thắng ghi được39
Bàn thua38
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo0
Thẻ vàng64
Thẻ đỏ4
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-



