
Go Ahead Eagles
Netherlands
Các trận đấu
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alkmaar | 7 | 6 | 1 | 0 | 18:6 | 19 | WDWWW |
| 2 | Eindhoven | 8 | 6 | 1 | 1 | 26:10 | 19 | WLWWW |
| 3 | Feyenoord | 7 | 5 | 2 | 0 | 25:7 | 17 | WWWDW |
| 4 | Enschede | 7 | 5 | 1 | 1 | 15:7 | 16 | WWWDW |
| 5 | Ajax | 7 | 4 | 2 | 1 | 21:9 | 14 | DWWLW |
| 6 | Sittard | 7 | 4 | 1 | 2 | 13:14 | 13 | WLWWL |
| 7 | Excelsior | 7 | 3 | 2 | 2 | 15:9 | 11 | DLDWW |
| 8 | Groningen | 7 | 3 | 2 | 2 | 15:13 | 11 | WDDLL |
| 9 | GA Eagles | 8 | 2 | 4 | 2 | 16:15 | 10 | DDDDL |
| 10 | Heerenveen | 8 | 2 | 3 | 3 | 11:11 | 9 | LWDLD |
| 11 | Nijmegen | 7 | 2 | 2 | 3 | 12:13 | 8 | DLDLW |
| 12 | Sparta | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:17 | 8 | LLDLD |
| 13 | Telstar | 7 | 1 | 2 | 4 | 5:12 | 5 | LDLDL |
| 14 | Cambuur | 7 | 1 | 2 | 4 | 10:19 | 5 | DWDLL |
| 15 | Utrecht | 7 | 1 | 2 | 4 | 11:24 | 5 | LWDDL |
| 16 | Zwolle | 7 | 1 | 1 | 5 | 6:20 | 4 | LLDLW |
| 17 | Den Haag | 7 | 0 | 2 | 5 | 7:17 | 2 | DLLDL |
| 18 | Willem II | 7 | 0 | 2 | 5 | 6:20 | 2 | LLDLD |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Joseph OostingTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Victor Edvardsen163018579SWE
Stefan Sigurdarson925191-ISL
Mathis Suray172517368BEL
Thibo Baeten232418579BEL
Soren Tengstedt102618782DNK
Oskar Sivertsen112217974NOR
Erik Flataker Hovden292218277NOR
Ofosu Boakye321918176NLDTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Richonell Margaret182619183SUR
Evert Linthorst82618273NLD
Tomas Galvez2721--FIN
Pim Saathof282317772NLD
Robbin Weijenberg152218075NLD
Yassir Salah Rahmouni3420--NLDHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Gerrit Nauber33418578DEU
Alfons Sampsted22818072ISL
Joris Kramer43018776NLD
Melle Meulensteen2127185-NLD
Tino Jukic625193-HRV
Julius Dirksen262318575NLD
Dean James52617772IDN
Giovanni Van Zwam2522185-NLD
Eus Waayers2020--NLD
Terence Lantveld3520--NLD
Dani Tijman3120183-NLDThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Nick Marsman223618888NLD
Kjetil Haug12818783NOR
Nando Verdoni332318983NLD
Thomas Hulleman3017--NLDCầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được19
Bàn thua17
Kiểm soát bóng54.6%
Kiến tạo12
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút81
Sút trúng đích40
Sút ra ngoài30
Phạt góc42
Phát bóng từ vạch vôi56
Sút phạt62
Phòng thủ
Việt vị7
Cản phá14
Chặn cú sút11
Cắt bóng31
Tắc bóng57
Giải nguy263
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi56
Đường chuyền
Đường chuyền3318
Chuyền thành công2819
Chuyền dài346
Chuyền dài thành công102
























