
PSV Eindhoven
Netherlands
Các trận đấu
Netherlands - Eredivisie21/02/2026FT
Eindhoven
Heerenveen
31
W
28/02/2026FT
Heracles Almelo
Eindhoven
13
W
Netherlands - KNVB beker03/03/2026FT
Nijmegen
Eindhoven
32
L
Netherlands - Eredivisie07/03/2026FT
Eindhoven
Alkmaar
21
W
14/03/2026FT
Eindhoven
Nijmegen
23
L
22/03/2026FT
Telstar
Eindhoven
31
L
04/04/2026FT
Eindhoven
Utrecht
43
W
11/04/2026FT
Sparta
Eindhoven
02
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eindhoven | 6 | 5 | 1 | 0 | 22:7 | 16 | WWWWW |
| 2 | Alkmaar | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:6 | 16 | DWWWW |
| 3 | Feyenoord | 6 | 4 | 2 | 0 | 20:7 | 14 | WWDWD |
| 4 | Ajax | 6 | 4 | 1 | 1 | 19:7 | 13 | WWLWD |
| 5 | Enschede | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | WWDWW |
| 6 | Excelsior | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:7 | 10 | LDWWL |
| 7 | Sittard | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:14 | 10 | LWWLW |
| 8 | GA Eagles | 6 | 2 | 3 | 1 | 15:13 | 9 | DDDLW |
| 9 | Groningen | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:13 | 8 | DDLLW |
| 10 | Nijmegen | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:12 | 7 | LDLWW |
| 11 | Heerenveen | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 6 | DLDLD |
| 12 | Sparta | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:13 | 5 | LDLDW |
| 13 | Telstar | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:11 | 5 | DLDLL |
| 14 | Utrecht | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:19 | 5 | WDDLD |
| 15 | Cambuur | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:18 | 4 | WDLLL |
| 16 | Zwolle | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:17 | 4 | LDLWL |
| 17 | Willem II | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:19 | 2 | LDLDL |
| 18 | Den Haag | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:16 | 1 | LLDLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Peter BoszTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ivan Perisic53718677HRV
Filip Kostic183418484SRB
Alassane Plea143318182FRA
Sam Lammers292918977NLD
Dennis Man272818282ROU
Ricardo Pepi92318574USA
Ruben van Bommel72218583NLD
Esmir Bajraktarevic192117570BIH
Mikkel Bro Hansen-17--DNK
Amir Bouhamdi3718--MARTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Guus Til202918874NLD
Jerdy Schouten222918572NLD
Mauro Junior172717162BRA
Sven Mijnans212619068NLD
Isaac Babadi2621179-NLD
Paul Wanner102118572AUT
Kodai Sano242317668JPN
Sami Ouaissa-22186-NLD
Tygo Land2820168-NLD
Noah Fernandez3118169-BEL
Ayoni Santos3521--NLD
Gino Verhulst-19--NLD
Shuryjano Cornecion4218--NLDHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Armando Obispo42718579CUW
Lutsharel Geertruida22618575NLD
Sergino Dest82617362USA
Kiliann Sildillia252418676FRA
Adamo Nagalo392418582BFA
Yarek Gasiorowski32119084ESP
Ryan Flamingo62418680NLD
Fabian Merien3818191-NLDThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Matej Kovar322619688CZE
Niek Schiks2422188-NLD
Tijn Smolenaars5121197-NLD
Khadim Ngom4121--NLDChuyển nhượng
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được22
Bàn thua7
Kiểm soát bóng66.2%
Kiến tạo15
Thẻ vàng10
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút115
Sút trúng đích52
Sút ra ngoài41
Phạt góc48
Phát bóng từ vạch vôi24
Sút phạt41
Phòng thủ
Việt vị7
Cản phá15
Chặn cú sút22
Cắt bóng39
Tắc bóng81
Giải nguy114
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi49
Đường chuyền
Đường chuyền3475
Chuyền thành công3150
Chuyền dài175
Chuyền dài thành công82























