
Goerslev IF
Denmark
Các trận đấu
Denmark Amateur - Danmarksserien18/10/2025Ended
Fredensborg BI
Goerslev IF
10
24/10/2025Ended
Goerslev IF
Ringsted IF
11
01/11/2025Ended
FC Sydkysten
Goerslev IF
31
08/11/2025Ended
GVI
Goerslev IF
05
06/03/2026Ended
Goerslev
Gladsaxe
10
14/03/2026Ended
Alleroed
Goerslev
30
20/03/2026Ended
Goerslev
Hvidovre 2
31
28/03/2026Ended
Skjold
Goerslev
11
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Skovshoved | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:8 | 13 | ????? |
| 2 | NB Bornholm | 6 | 3 | 3 | 0 | 15:8 | 12 | ????? |
| 3 | Frederikssund | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:5 | 12 | ????? |
| 4 | FC Sydkysten | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:7 | 10 | ????? |
| 5 | Avarta | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:6 | 10 | ????? |
| 6 | Espergaerde IF | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:11 | 9 | ????? |
| 7 | Ledoje-Smorum | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:11 | 7 | ????? |
| 8 | GVI | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:13 | 6 | ????? |
| 9 | FC Nakskov | 6 | 1 | 1 | 4 | 11:19 | 4 | ????? |
| 10 | Skjold | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:14 | 1 | ????? |
Promotion round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu5
Bàn thắng ghi được-
Bàn thua-
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-






