
Granada CF
Spain
Các trận đấu
Spain - Primera Division Women09/11/2025FT
Granada CF
Sevilla FC
02
L
16/11/2025FT
CD Tenerife
Granada CF
22
D
22/11/2025FT
Granada CF
Athletic Bilbao
15
L
06/12/2025FT
RC Deportivo La Coruna
Granada CF
20
L
13/12/2025FT
Granada CF
Real Madrid
03
L
Spain - Copa de SM La Reina20/12/2025Ended
FC Badalona Women
Granada CF
10
Spain - Primera Division Women11/01/2026FT
RCD Espanyol Barcelona
Granada CF
02
W
17/01/2026FT
Granada CF
Cdef Logrono
10
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 3 | 3 | 0 | 0 | 13:2 | 9 | WWW?? |
| 2 | Madrid CFF | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:2 | 9 | WWW?? |
| 3 | Bilbao | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 7 | DWW?? |
| 4 | Real Madrid | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | WDW?? |
| 5 | Badalona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:4 | 6 | WWL?? |
| 6 | Cdef Logrono | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 | WLW?? |
| 7 | Alaves | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 6 | WLW?? |
| 8 | SD Eibar | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:4 | 4 | LDW?? |
| 9 | Atletico | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:7 | 3 | LWL?? |
| 10 | Granada | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:6 | 3 | LWL?? |
| 11 | Sevilla | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:5 | 3 | LLW?? |
| 12 | Tenerife | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:6 | 2 | DDL?? |
| 13 | Espanyol | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 | DLL?? |
| 14 | Real Sociedad | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:6 | 1 | DLL?? |
| 15 | Deportivo De La Coruna | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | LDL?? |
| 16 | Valencia | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:7 | 0 | LLL?? |
Champions League
Champions League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Adrian MartinTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Gabriela Alvarez2430--MEX
Welma Fon2324--BEL
Barbara Lopez-21--ESP
Raquel Gil Villar1921--ESP
Iris Ashley Santiago Garrido71917371ESP
Naiara Sanmartin Lopez1120--ESPTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Maria Angeles Carrion222916560ESP
Daniela Minambres Gutierrez620--ESP
Elene Guridi824166-ESP
Miku Kojima1427161-JPN
Vera Molina1017--ESP
Mireya Zafra2821--ESP
Maya Evans-24--USAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Juliana Cardozo203517060BRA
Teresa Merida224166-ESP
Blanca Munoz Garcia1821165-ESP
Paula Perea Ramirez213017365ESP
Jennifer Lopez422--ESPThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Laura Sanchez Comunas120170-ESP
Yohana Gomez Camino1332168-ESP
Alba Ibanez2619--ESPCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ana Martos29---ESPChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu3
Bàn thắng ghi được4
Bàn thua6
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo1
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-






