
Grenoble Foot
France
Các trận đấu
France - Ligue 206/02/2026FT
Annecy
Grenoble
11
D
14/02/2026FT
Grenoble
Reims
00
D
20/02/2026FT
Nancy-Lorraine
Grenoble
00
D
27/02/2026FT
Grenoble
Boulogne
00
D
27/02/202620:00
Grenoble
AC Ajaccio
Đã hủy
06/03/2026FT
Rodez
Grenoble
10
L
14/03/2026FT
Grenoble
Saint-Etienne
00
D
20/03/2026FT
Stade Lavallois
Grenoble
32
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint-Etienne | 6 | 5 | 0 | 1 | 17:6 | 15 | LWWWW |
| 2 | Reims | 7 | 3 | 4 | 0 | 15:9 | 13 | DWDWW |
| 3 | Montpellier | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:5 | 12 | DWLDW |
| 4 | Red Star | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:6 | 11 | WWLDD |
| 5 | Nancy-Lorraine | 7 | 3 | 1 | 3 | 8:7 | 10 | WLLWW |
| 6 | Annecy | 7 | 3 | 1 | 3 | 9:9 | 10 | LLWDL |
| 7 | Sochaux-Montbeliard | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:5 | 10 | DWDDW |
| 8 | Metz | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:5 | 9 | LWDDD |
| 9 | Dijon | 7 | 2 | 3 | 2 | 10:10 | 9 | WWDLD |
| 10 | Guingamp | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 | WDDLW |
| 11 | Pau | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:6 | 8 | WLDDL |
| 12 | Dunkerque | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:12 | 8 | LWDLL |
| 13 | Grenoble | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:11 | 8 | DWLWL |
| 14 | Rodez | 7 | 2 | 1 | 4 | 14:16 | 7 | LLLDW |
| 15 | Clermont Foot | 7 | 0 | 6 | 1 | 4:6 | 6 | DDDDD |
| 16 | Boulogne | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 | DDDDL |
| 17 | Stade Lavallois | 7 | 1 | 2 | 4 | 8:14 | 5 | DLLLD |
| 18 | Nantes | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:12 | 4 | LWDLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Olivier FrapolliTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Moussa Djitte22718074SEN
Dillion Hoogerwerf2323165-NLD
Ugo Bonnet1233180-FRA
Leonardo Cerri172319891ITA
Mohamed Bechikh372118375FRA
Nesta Zahui1923175-FRA
Jean-Guy Akpa Akpro9221183-FRA
Arthur Lallias923183-FRATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mael Corboz143218074USA
Lucas Bernadou826178-FRA
Yohann Magnin62918371FRA
Mamady Bangre112517163BFA
Baptiste Mouazan1025174-FRA
Samba Diba302319582SEN
Ze Leite-27173-PRT
Owen Martinez-Jullien4421--FRA
Jules Mouton4621--FRA
Abdel Heidi Medroub5020--FRA
Kyliann Fofana4720--FRAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Clement Vidal52618175FRA
Yvann Macon972817774GLP
Farouq Limouri323--NLD
Mattheo Xantippe2724183-FRA
Aurelien Pelon4322--FRA
Ange Loic N'gatta222317567FRA
Christ-Owen Kouassi212318787FRA
Sakhalou Niakate4821--FRAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Bobby Allain163518575FRA
Alexandre Olliero13019385FRA
Theo Borne-2419173FRAChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được8
Bàn thua11
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo4
Thẻ vàng17
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-












