
Guinea
International Youth
Các trận đấu
International - Olympic Tournament24/07/2024FT
Guinea
New Zealand
12
L
27/07/2024FT
France
Guinea
10
L
30/07/2024FT
USA
Guinea
30
L
Bảng xếp hạng
| # | Group Group A | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:0 | 9 |
| 2 | USA | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:4 | 6 |
| 3 | New Zealand | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:8 | 3 |
| 4 | Guinea | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:6 | 0 |
| # | Group Group B | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 |
| 2 | Argentina | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 |
| 3 | Ukraine | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | 3 |
| 4 | Iraq | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | 3 |
| # | Group Group C | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 |
| 2 | Spain | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:4 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:4 | 2 |
| 4 | Uzbekistan | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 |
| # | Group Group D | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Japan | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:0 | 9 |
| 2 | Paraguay | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:7 | 6 |
| 3 | Mali | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 |
| 4 | Israel | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:6 | 1 |
Final round
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Kaba DiawaraTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Aliou Balde72417065
Algassime Bah122418275
Ousmane Camara112518490
Lancinet Kourouma212218075
Amadou Diallo142016965
Henry Camara452018277
Ibrahima Fofana192016259Tiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Abdoulaye Toure173218884
Naby Keita83117264
Amadou Diawara62918375
Ilaix Moriba102318573
Sekou Tidiany Bangoura182416969
Issiaga Camara152117076Hậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Cherif Camara202418075
Rayane Doucoure132518575
Naby Oulare22417772
Madiou Keita132218986
Mohamed Soumah42318882
Bangaly Cisse32418479Thủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Soumaila Sylla12219185
Lassana Diakhaby222219580
Iya Mory Keita162118075Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu3
Bàn thắng ghi được1
Bàn thua6
Kiểm soát bóng50.7%
Kiến tạo1
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút35
Sút trúng đích14
Sút ra ngoài10
Phạt góc18
Phát bóng từ vạch vôi24
Sút phạt41
Phòng thủ
Việt vị3
Cản phá11
Chặn cú sút11
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi41
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-





