
HamKam
Norway
Các trận đấu
Norway - Eliteserien06/04/2026FT
HamKam
Brann
15
L
12/04/2026FT
Molde
HamKam
41
L
19/04/2026FT
HamKam
KFUM Oslo
40
W
26/04/2026FT
HamKam
Start
21
W
01/05/202614:00
Kristiansund
HamKam
Đã hủy
03/05/2026FT
Kristiansund
HamKam
11
D
08/05/2026FT
HamKam
Valerenga
10
W
16/05/2026FT
Fredrikstad
HamKam
21
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodoe/Glimt | 20 | 16 | 2 | 2 | 52:17 | 50 | WWWWW |
| 2 | Viking | 20 | 15 | 2 | 3 | 51:20 | 47 | WDWLW |
| 3 | Molde | 20 | 11 | 3 | 6 | 43:30 | 36 | WWWWL |
| 4 | Tromsoe | 20 | 10 | 5 | 5 | 37:27 | 35 | LLDLW |
| 5 | Lillestroem | 20 | 10 | 2 | 8 | 28:26 | 32 | WWLDL |
| 6 | Rosenborg | 20 | 9 | 3 | 8 | 36:29 | 30 | WWLWW |
| 7 | Fredrikstad | 20 | 8 | 3 | 9 | 24:31 | 27 | DLWWW |
| 8 | Brann | 20 | 8 | 2 | 10 | 37:31 | 26 | LLDWW |
| 9 | Sarpsborg | 20 | 6 | 7 | 7 | 23:26 | 25 | DDDLL |
| 10 | HamKam | 20 | 6 | 5 | 9 | 27:41 | 23 | LLDLD |
| 11 | Valerenga | 20 | 6 | 4 | 10 | 33:42 | 22 | LDLDL |
| 12 | KFUM Oslo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22:34 | 22 | WLLDW |
| 13 | Sandefjord | 20 | 5 | 5 | 10 | 18:27 | 20 | LDDWL |
| 14 | Kristiansund | 20 | 5 | 4 | 11 | 20:37 | 19 | LWDLW |
| 15 | Aalesund | 20 | 3 | 9 | 8 | 31:45 | 18 | LWLDD |
| 16 | Start | 20 | 4 | 4 | 12 | 22:41 | 16 | WLWLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Thomas MyhreTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mohamed Ofkir113017870NOR
Henrik Udahl192918378NOR
Duarte Miguel Ramos Moreira182518378PRT
Mats Pedersen262118070NOR
Olav Dobloug Mengshoel2918--NOR
David De Ornelas de Conno2518181-NOR
Markus Osterud3218--NOR
David Benjamin2818--NGA
Mamadou Diop----SENTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Vidar Jonsson73218475ISL
Fredrik Sjolstad233218778NOR
Anders Trondsen163118378NOR
Markus Johnsgard828--NOR
Loris Mettler1028173-CHE
Danilo Al-Saed242718066IRQ
Patrick Metcalfe262817375CAN
Noah Alexandersson-2517967SWE
Aksel Baran Potur172418577NOR
William Osnes Ringen62018270NOR
Blerton Issufi2920185-KOS
Eron Gojani1120--NORHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Luc Mares143017571NLD
Snorre Strand Nilsen222918792NOR
Ethan Amundsen Day321189-NOR
Halvor Rodolen Opsahl42418277NOR
Aleksander Andresen52117571NOR
Martin Gjone221--NOR
Joao Barros272518681PRT
Mads Orrhaug Larsen3420--NOR
Ola Nikolai Rye2721193-NORThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Marcus Sandberg123619180SWE
Sander Kaldrastoyl Ostraat132119283NOR
Simon Elias Rusen3319--NORChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu20
Bàn thắng ghi được27
Bàn thua41
Kiểm soát bóng46.2%
Kiến tạo21
Thẻ vàng27
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút171
Sút trúng đích78
Sút ra ngoài58
Phạt góc85
Phát bóng từ vạch vôi176
Sút phạt251
Phòng thủ
Việt vị27
Cản phá68
Chặn cú sút35
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà3
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi246
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-








