
Hammarby IF
Sweden
Các trận đấu
Sweden - Allsvenskan22/04/2026FT
Hammarby
Halmstad
11
D
26/04/2026FT
Djurgarden
Hammarby
11
D
03/05/2026FT
Hammarby
Vasteraas
30
W
09/05/2026FT
Goteborg
Hammarby
01
W
Sweden - Svenska Cup14/05/2026FT
Mjallby
Hammarby
21
L
Sweden - Allsvenskan17/05/2026FT
Hammarby
Malmo
41
W
20/05/2026FT
GAIS
Hammarby
20
L
24/05/2026FT
Hammarby
AIK
12
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 21 | 15 | 3 | 3 | 50:27 | 48 | WWLLL |
| 2 | Djurgarden | 21 | 13 | 2 | 6 | 46:19 | 41 | WWWWW |
| 3 | Hammarby | 21 | 12 | 4 | 5 | 48:20 | 40 | WDLWW |
| 4 | Elfsborg | 21 | 9 | 7 | 5 | 29:21 | 34 | WLWDW |
| 5 | Malmo | 21 | 10 | 3 | 8 | 37:31 | 33 | WDWLW |
| 6 | BK Hacken | 21 | 8 | 9 | 4 | 34:30 | 33 | DDLWW |
| 7 | AIK | 21 | 9 | 6 | 6 | 30:32 | 33 | DLDWW |
| 8 | Vasteraas | 21 | 9 | 5 | 7 | 32:35 | 32 | WLWDL |
| 9 | Goteborg | 21 | 8 | 5 | 8 | 30:41 | 29 | WWWDL |
| 10 | GAIS | 21 | 7 | 6 | 8 | 25:20 | 27 | LDWLL |
| 11 | Brommapojkarna | 21 | 7 | 6 | 8 | 30:35 | 27 | LWLWW |
| 12 | Mjallby | 21 | 5 | 7 | 9 | 27:35 | 22 | DDLLL |
| 13 | Kalmar | 21 | 5 | 4 | 12 | 21:31 | 19 | LLLDL |
| 14 | Degerfors | 21 | 5 | 4 | 12 | 19:33 | 19 | LWLLW |
| 15 | Orgryte | 21 | 3 | 6 | 12 | 24:47 | 15 | LDLDL |
| 16 | Halmstad | 21 | 2 | 5 | 14 | 14:39 | 11 | LLWDL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Henrik RydstromTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Nahir Besara203518271SWE
Victor Lind92317671DNK
Montader Madjed262118275IRQ
Noah Persson162318490SWE
Viktor Djukanovic72218479MNE
Keyano Keyano-20--SWE
Moise Kabore292018075BFA
Suwaibou Kebbeh3019192-GMBTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Oscar Johansson113117875SWE
Tesfaldet Tekie52917565SWE
Paulos Abraham72417669SWE
Ibrahima Breze Fofana62418276GIN
Frank Adjei Junior282217570GHA
Amin Boudri1722176-SWE
Bjorn Hedlof3318--SWE
Oliver Jordan Hagen1520--NOR
Milian Oberg-18--SWE
Sourou Kone2118--CIV
Filip Jakobsson4518--SWEHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Frederik Winther32519083DNK
Victor Eriksson42619282SWE
Casper Eklund-2218277SWE
Markus Karlsson82218075SWE
Hampus Hampus22218176SWE
Jonathan Karlsson132318075SWE
Waylon Renecke2420--ZAF
Raymond Dwomoh-20--GHA
Essayas Luvuoss Lwampindy Bofua3221--SWE
Oscar Steinke Branby3120--SWEThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Warner Hahn13419888SUR
Felix Jakobsson2727--SWE
Elton Fischerstrom Opancar2519--SWE
Benjamin Norell5017--SWEChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu21
Bàn thắng ghi được48
Bàn thua20
Kiểm soát bóng61.2%
Kiến tạo35
Thẻ vàng22
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút377
Sút trúng đích149
Sút ra ngoài151
Phạt góc139
Phát bóng từ vạch vôi119
Sút phạt269
Phòng thủ
Việt vị25
Cản phá40
Chặn cú sút77
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi217
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-








